wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 4

Total questions: 23

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

หู

a)

tai

b)

đầu

c)

tóc

d)

mắt

2.

ยิ้ม

a)

miệng

b)

mỉm cười

c)

cười to

d)

môi

3.

มือ

a)

tay

b)

bàn tay

c)

chân

d)

bàn chân

4.

ไหล่

a)

lưng

b)

tay

c)

đùi

d)

vai

5.

bụng

a)

ท้อง

b)

ทอง

c)

ท้อน

d)

ท้ง

6.

ตบ

a)

vỗ tay

b)

bắt tay

c)

tát

d)

đập

7.

เขียน

a)

viết

b)

đọc

c)

nói

d)

ăn

8.

อ่าน

a)

đọc

b)

viết

c)

nghe

d)

nói

9.

'Ngắm sao' dùng

a)

ดู

b)

เห็น

c)

มอง

10.

'Thấy ma' dùng

a)

เห็น

b)

ดู

c)

มอง

11.

'Xem phim' dùng

a)

เห็น

b)

ดู

c)

มอง

12.

Phân biệt ฟัง và ได้ยิน

4 lines
13.

คุย

a)

nói

b)

nói chuyện

c)

bảo

14.

'Đau bụng' dùng

a)

เจ็บ

b)

ปวด

15.

'Đau răng' dùng

a)

ปวด

b)

เจ็บ

16.

ว่ายน้ำ

a)

tắm

b)

bơi

c)

ngủ

d)

lái xe

17.

ตอบ

a)

câu trả lời

b)

trả lời

c)

tát

d)

vỗ

18.

ทำ…คุณรู้ฉัน

a)

ไม่

b)

คุณ

c)

ไร

d)

ไม

19.

…เขาเถอะ หล่อมาก เขาเป็นนักแสดงใช่ไหม

a)

ดู

b)

เห็น

c)

มอง

d)

รู้

20.

มึงอยากไป...คะ

a)

ไหน

b)

นอน

c)

ขับรถ

d)

ว่ายน้ำ

21.

เขาว้ายน้ำ…

a)

ได้

b)

เป็น

c)

ไม่

d)

เถอะ

22.

'Tôi biết đàn' dùng

a)

เป็น

b)

ได้

c)

ไม่เป็น

d)

ไม่ได้

23.

ฉันกินกับเธอ…แล้วค่ะ ขอโทษ

a)

ได้

b)

เป็น

c)

ไม่เป็น

d)

ไม่ได้