wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

What day is it today?

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

"Thứ 3" trong tiếng Anh là?

a)

Wednesday

b)

Thursday

c)

Tuesday

d)

Friday

2.

"Thursday" means _________.

a)

thứ 2

b)

thứ 3

c)

thứ 4

d)

thứ 5

3.

"thứ 4" trong tiếng Anh là?

a)

Wednesday

b)

Thursday

c)

Monday

d)

Tuesday

4.

"chủ nhật" trong tiếng Anh là?

(a)  

5.

"Thứ 2" trong tiếng Anh là?

(a)  

6.

What day is it today?

a)

It is Mondays.

b)

It is Monday.

c)

It is Sunday.

d)

It is Sundays.

7.

____ day is it today?

a)

Which

b)

What

c)

When

d)

How

8.

Con hãy điền vào chỗ trống:

- What _ _ _ is it today?

- It's Thursday.

(a)  

9.

What day is it today?

a)

It's Monday.

b)

It's Sunday.

c)

It's Saturday.

d)

It's Wednesday.

10.

"Thứ 3" trong tiếng Anh là?

a)

Wednesday

b)

Thursday

c)

Tuesday

d)

Friday

11.

Con hãy viết thứ hai bằng tiếng anh

(a)  

12.

Con hãy viết thứ ba bằng tiếng anh

(a)  

13.

Con hãy viết thứ tư bằng tiếng anh

(a)  

14.

Con hãy viết thứ năm bằng tiếng anh

(a)  

15.

Con hãy viết thứ sáu bằng tiếng anh

(a)  

16.

Con hãy viết thứ bảy bằng tiếng anh

(a)  

17.

Con hãy viết chủ nhật bằng tiếng anh

(a)  

18.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

is / it / What / today / day / ?

(a)  

19.

Con hãy điền vào chỗ trống:

What day is it _ _ _ _ _?

(a)  

20.

Con hãy điền vào chỗ trống:

_ _ _ _ day is it today?

(a)  

21.

What day is it today?

a)

It's Monday.

b)

It's Sunday.

c)

It's Saturday.

d)

It's Wednesday.

22.

Tuesday, Wednesday, ______________, Friday, Saturday

a)

Tuesday

b)

Thursday

c)

Saturday

d)

Sunday

23.

Monday, Wednesday, _________, Sunday.

a)

Sunday

b)

Thursday

c)

Saturday

d)

Friday

24.

What day is it today?

a)

It's Monday.

b)

It's Sunday.

c)

It's Saturday.

d)

It's Wednesday.

25.

What day is it today?

a)

It's Monday.

b)

It's Sunday.

c)

It's Saturday.

d)

It's Wednesday.

26.

What day is it today?

a)

It's Monday.

b)

It's Sunday.

c)

It's Saturday.

d)

It's Wednesday.

27.

Con hãy điền vào chỗ trống:

What day -- it today?

(a)  

28.

Con hãy điền vào chỗ trống:

What day is -- today?

(a)  

29.

Con hãy điền vào chỗ trống:

What --- is it today?

(a)  

30.

Con hãy điền vào chỗ trống:

It -- Tuesday

(a)