WorksheetsÔn tập Tiếng Việt 1 - ck1
Total questions: 21
Worksheet time: 48mins
Name
Class
Date
1.
quả ........................
a)
tắc
b)
bí
c)
chanh
d)
cam
2.
quả ........................
(a)
Choose from the below words
lựu
nho
cam
chanh
3.
đèn ........................
(a)
Choose from the below words
pin
tròn
sáng
treo
4.
thợ ........................
a)
bơi
b)
lặn
c)
mộc
d)
sắt
5.
máy ........................
(a)
Choose from the below words
giặt
sấy
lạnh
rửa chén
6.
đôi ........................
(a)
Choose from the below words
giày
sấy
lạnh
dép
7.
tôm
8.
Sắp xếp từ ngữ thành câu
a)
Thu
b)
mặc
c)
áo
d)
mới.
1)
2)
3)
4)
9.
Sắp xếp từ ngữ thành câu
a)
Mẹ
b)
nấu
c)
canh
d)
chua.
1)
2)
3)
4)
10.
Sắp xếp từ ngữ thành câu
a)
Chú
b)
phơi
c)
khô
d)
mực.
1)
2)
3)
4)
11.
a)
Tài
1.
vẽ chú chó.
b)
Phở bò
2.
rất ngon.
c)
Chú chó
3.
màu trắng.
12.
a)
Mẹ
1.
kho cá hú.
b)
Chú thỏ
2.
chạy rất nhanh.
c)
Quả chanh
3.
to tròn.
13.
a)
Bé
1.
thích đọc sách.
b)
Bàn tay
2.
bé xíu.
c)
Bé kì cọ
3.
chân tay.
14.
Nối
a)
1.
mặc áo
b)
2.
cắt thịt
c)
3.
lạc
d)
4.
con công
e)
5.
mứt
15.
ưng
4 lines
16.
ăt
4 lines
17.
lều
4 lines
18.
gấu trúc
4 lines
19.
con rết
4 lines
20.
quả dâu

21.
Nối
a)
1.
máy giặt
b)
2.
phở bò
c)
3.
quả mận
d)
4.
dưa hấu
e)
5.
kéo
100 %
