NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetsunit 6 future jobs
Total questions: 36
Worksheet time: 18mins
Name
Class
Date
1.
vacancy
a)
chỗ thiếu
b)
vj trí công việc còn trống
2.
applicant
a)
đơn xin việc
b)
người xin việc
3.
application form
a)
đơn xin việc
b)
sơ yếu lý lịch
4.
application letter
a)
thư xin việc
b)
thư giới thiệu
5.
recommendation letter
a)
thư xin việc
b)
thư giới thiệu
6.
résumé
a)
sơ yếu lí lịch
b)
đoen xin việc
7.
curriculum vitae
a)
sơ yếu lý lịch
b)
đơn xn việc
8.
apply for
a)
xin việc
b)
cầu xin
9.
interview
a)
người phỏng vấn
b)
cuộc phỏng vấn
10.
interviewee
a)
người phỏng vấn
b)
người được phỏng vấn
11.
job
a)
việc làm
b)
khác nhau về văn hóa
c)
an toàn
d)
(thuộc) châu âu, người Châu Âu
12.
work experience
a)
kinh nghiệm làm việc
b)
ngôn ngữ
c)
doanh thu
d)
điện thoại di động
13.
qualifications
a)
bằng cấp
b)
chủ tịch
c)
cán bộ cấp cao
d)
thị trường quốc tế
14.
skills
a)
kỹ năng
b)
vấn đề lớn
c)
công nghệ điện thoại di động
d)
thiết kế
15.
reduce
a)
giảm bớt
b)
bán buôn
c)
quản lý
d)
công ty vận tải
16.
jot down
a)
ghi lại tóm tắt
b)
người xin việc
c)
sự chuẩn bị
d)
quần áo bình thường
17.
honest
a)
chân thật
b)
say mê
c)
người xin việc
d)
sự chuẩn bị
18.
self-confident
a)
tự tin
b)
cuộc phỏng vấn
c)
trước thời gian, thứ tự, ưu tiên
d)
đặc biệt là
19.
some pieces of advice
a)
một vài lời khuyên
b)
óc hài hước
c)
cuộc phỏng vấn
d)
trước thời gian, thứ tự, ưu tiên
20.
candidate
a)
người xin việc
b)
đặc biệt là
c)
tính chân thật
d)
sự say mê, sự nhiệt tình
21.
to employ
a)
thuê, mướn
b)
sự mô tả
c)
lời phê bình
d)
chuyên môn
22.
employer = boss
a)
chủ
b)
mô tả
c)
quảng cáo
d)
khía cạnh
23.
employee = worker
a)
người làm thuê
b)
hướng dẫn viên du lịch
c)
sự quảng cáo
d)
nhấn mạnh
24.
employed
a)
được thuê
b)
chăm sóc
c)
bản kê khai, bản báo cáo
d)
sự hăng hái, sự nhiệt tình
25.
neatly
a)
gọn gàng
b)
thuê, mướn
c)
phần mô tả
d)
thất vọng
26.
formally
a)
chính thức, trang trọng
b)
chủ
c)
sự mô tả
d)
sự thất vọng
27.
to concentrate on
a)
tập trung vào
b)
người làm thuê
c)
mô tả
d)
lời phê bình
28.
to make real effort
a)
hết sức cố gắng
b)
được thuê
c)
hướng dẫn viên du lịch
d)
quảng cáo
29.
technical
a)
chuyên môn
b)
sự làm công
c)
chăm sóc
d)
sự quảng cáo
30.
to stress
a)
nhấn mạnh
b)
gọn gàng
c)
nhân vật
d)
ghi chép
31.
enthusiasm
a)
sự hăng hái, sự nhiệt tình
b)
chính thức, trang trọng
c)
thuê, mướn
d)
khuyết điểm; nhược điểm
32.
sense of responsibility
a)
ý thức trách nhiệm
b)
tập trung vào
c)
chủ
d)
phần mô tả
33.
to offer
a)
cung cấp
b)
hết sức cố gắng
c)
người làm thuê
d)
sự mô tả
34.
comment
a)
lời phê bình
b)
nhấn mạnh
c)
thêm vào
d)
chăm sóc
35.
advertisement
a)
sự quảng cáo
b)
ý thức trách nhiệm
c)
chính thức, trang trọng
d)
nhân vật
36.
shortcomings
a)
khuyết điểm; nhược điểm
b)
sự thất vọng
c)
chuyên môn
d)
người làm thuê
Reset
