wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocab unit 4

Total questions: 38

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

act out (v)

a)

hành động

b)

đóng vai, diễn

c)

thuộc về Bắc cực

d)

dịp

2.

fatal (a)

a)

hình vòm

b)

vào trung tâm thành phố

c)

đám tang

d)

tai hại chết người

3.

Tug of war

a)

trò kéo co

b)

sự trừng phạt

c)

lều tuyết

d)

đám tang

4.

seniority (n)

a)

sự béo phì

b)

thâm niên

c)

trò kéo co

d)

phong tục

5.

extend (v)

a)

mở rộng

b)

thất học

c)

cư xử

d)

truyền lại

6.

Tuberculosis (n)

a)

bệnh sởi

b)

béo phì

c)

bệnh lao

d)

người tham gia

7.

Barber (n)

a)

thợ cắt tóc

b)

gấu bông

c)

em bé

d)

trò kéo co

8.

Punishment (n)

a)

dịp

b)

xe chó kéo

c)

truyền thống

d)

sự trừng phạt

9.

Obesity (n)

a)

tai hại chết người

b)

sự béo phì

c)

bệnh lao

d)

người bán hàng rong

10.

Attendant (n)

a)

cô dâu

b)

người tham gia

c)

bệnh lao

d)

thợ cắt tóc

11.

preserve (v)

a)

mở rộng

b)

nhuộm

c)

bảo quản, bảo tồn

d)

kéo co

12.

loudspeaker (n)

a)

loa

b)

người nói

c)

người tham gia

d)

sự trừng phạt

13.

brushwalking (n)

a)

bệnh lao

b)

cô dâu

c)

sự béo phì

d)

cuộc đi bộ nơi hoang dã

14.

funeral (n)

a)

vui vẻ

b)

giải trí

c)

đám tang

d)

đám cưới

15.

custom (n)

a)

phong tục

b)

truyền thống

c)

thế hệ

d)

phương tiện

16.

feather (n)

a)

cô dâu

b)

sự kiện

c)

lều tuyết

d)

lông chim

17.

tradition (n)

a)

phong tục

b)

thế hệ

c)

truyền thống

d)

người bán hàng rong

18.

treat (v)

a)

cư xử

b)

ngoan, biết cách cư xử

c)

mua hàng

d)

truyền lại

19.

street vendor (n)

a)

ven đường

b)

người bán hàng rong

c)

hình vòm

d)

phong tục

20.

snack (n)

a)

rau xà-lách

b)

xe chó kéo

c)

lều tuyết

d)

đồ ăn vặt

21.

post (v)

a)

đăng tải

b)

đóng vai, diễn

c)

cư xử

d)

giải trí

22.

pass on (ph. v)

a)

vượt qua

b)

truyền lại, kể lại

c)

đi lại

d)

thành công

23.

occasion (n)

a)

lễ hội

b)

truyền thống

c)

dịp

d)

phong tục

24.

igloo (n)

a)

xe chó kéo

b)

xe cộ

c)

phương tiện

d)

lều tuyết

25.

arctic (a)

a)

thuộc về Nam cực

b)

nghiêm khắc

c)

thuộc về Bắc cực

d)

cư xử

26.

bare-footed (a)

a)

chân đất

b)

chân dài

c)

nghiêm khắc

d)

đăng tải

27.

behave (v) (oneself)

a)

cư xử

b)

dịp

c)

đóng vai, diễn

d)

ngoan, biết cư xử

28.

dogsled (n)

a)

con chó

b)

hình vòm

c)

xe chó kéo

d)

cư xử

29.

domed (a)

a)

hình tròn

b)

hình vòm

c)

lều tuyết

d)

thâm niên

30.

Downtown (adv)

a)

vào trung tâm thành phố

b)

phương tiện

c)

béo phì

d)

bảo tồn

31.

Eat out (v)

a)

giải trí

b)

cư xử

c)

ăn ngoài

d)

sự kiện

32.

entertain (v)

a)

phong tục

b)

cư xử

c)

đóng vai, diễn

d)

giải trí

33.

event (n)

a)

thậm chí

b)

sự kiện

c)

giải trí

d)

quy tắc

34.

face to face (adv)

a)

trực diện, mặt đối mặt

b)

đương đầu, đối mặt

c)

vào trung tâm thành phố

d)

ăn ngoài

35.

facility (n)

a)

thiết bị

b)

phương tiện, tiện nghi

c)

truyền thống

d)

phong tục

36.

generation (n)

a)

cô dâu

b)

thế hệ

c)

truyền thống

d)

xe chó kéo

37.

illiterate (a)

a)

ngữ văn

b)

giải trí

c)

bảo tồn

d)

thất học

38.

groom (n)

a)

cô dâu

b)

chú rể

c)

thợ cắt tóc

d)

nhuộm