wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ktra bài cũ bé Phin buổi 5 (28/11)

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Kanji của từ うえ (phía trên, trên)

2.

Kanji của từ  なか (bên trong) 

3.

Kanji của từ  した (dưới, phía dưới)

4.

Kanji của từ あいだ (ở giữa)

5.

ゼリー

a)

b)

thạch

c)

6.

おかし

a)

kẹo

b)

c)

7.

Chọn đáp án đúng

a)

クッキー        

b)

ケーキ

c)

かぎ

8.

そば

a)

b)

c)

9.

Chọn đáp án đúng

a)

てんぷら

b)

てんぶら

c)

てんねん

10.

Chọn đáp án đúng

a)

やきにく

b)

やきざかな

c)

やきとり

11.

Chọn đáp án đúng

a)

コート

b)

コーラ

c)

ココア

12.

とうにゅう

a)

trà sữa

b)

sữa bò

c)

sữa đậu nành

13.

カップ

a)

b)

c)

14.

Nước nóng

a)

みず

b)

おゆ

c)

15.

グループジュース

a)

b)

nước dưa hấu

c)