wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TC1 Buổi 2

Total questions: 14

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

这儿是……地方?

/Zhè'er shì……dìfang?/

(a)  

2.

他们在做什么?

a)

唱歌

b)

打球

c)

吃饭

d)

跑步

3.

GHÉP CẶP THEO 照片- 汉字

a)
1.

b)
2.

c)
3.

祝贺

d)
4.

比赛

e)
5.

开机

4.

这个​ (a)   你​ (b)   去韩国​ (c)  

Choose from the below words
星期
是不是
出差
5.

他对足球非常……天天都上网看足球比赛。

/Tā duì zúqiú fēicháng……tiāntiān dōu shàngwǎng kàn zúqiú bǐsài./

(a)  

6.

你别打……别人的事儿了。

/Nǐ bié dǎ……biérén de shì le./

a)

b)

c)

d)

7.

不是小红这个月回国吗?

a)

Bao giờ Tiểu Hồng về nước?

b)

Chẳng phải tháng này Tiểu Hồng về nước hay sao?

c)

Tháng này Tiểu Hồng về nước hả?

d)

Tiểu Hồng về nước bằng phương tiện gì?

8.

他已经……了,别叫他了。

a)

b)

c)

d)

9.

今天我去看小白了,我想明天​ (a)  

Choose from the below words
10.

昨天妹妹……去商店,她去图书馆了。

a)

没有

b)

c)

11.

SẮP XẾP CÂU:

a)

你觉得

b)

昨天

c)

中午

d)

的电影

e)

怎么样?

1)
2)
3)
4)
5)
12.

Match the following

a)
1.

日本队

b)
2.

越南队

c)
3.

韩国队

d)
4.

美国队

e)
5.

中国队

13.

"祝贺" 是什么意思?

a)

Mở máy

b)

Kiểm tra

c)

Rung chuông

d)

Chúc mừng

14.

张东刚才给你打​ (a)   了​ 。

Choose from the below words
电话
电影
电视
太极拳