WorksheetsPhrasal verbs
Total questions: 20
Worksheet time: 20mins
Name
Class
Date
1.
Điều tra cái gì đó
(a)
2.
Vô tình gặp ai?
(a)
3.
Trì hoãn cái gì đó?
(a)
4.
Chịu đựng ai đó? ( 2 phrasal verbs )
(a)
5.
Khoe khoang ?
(a)
6.
Từ chối cái gì?
(a)
7.
Dùng hết cái gì
(a)
8.
Thành công?
(a)
9.
Cân nhắc, suy nghĩ kĩ cái gì đó?
(a)
10.
Xuất hiện?
(a)
11.
giống ai đó trong gia đình?
(a)
12.
đóng cửa ( k phải close door nha má =DDD )
(a)
13.
giải quyết? ( 2 pv )
(a)
14.
ôn tập lại cái gì?
(a)
15.
hiểu ra cái gì?
(a)
16.
làm ai đó thất vọng?
(a)
17.
Coi thường ai?
(a)
18.
ngưỡng mộ ai?
(a)
19.
Lái xe đâm phải ai/cái gì?
(a)
20.
Cất cánh
(a)
100 %
