Font size
WorksheetsTừ vựng bài 11 A1.2
Total questions: 58
Worksheet time: 33mins
das Auto
ô tô
das Taxi
taxi
das Fahrrad
xe đạp
das Flugzeug
máy bay
die Bahn
tàu
die Straßenbahn
tàu trong thành phố
die S-Bahn
tàu siêu tốc
die U-Bahn
tàu điện ngầm
der Bus
buýt
der Zug
tàu
das Auto
das Motorrad
das Moped
zu Fuß gehen
das Museum
viện bảo tàng
das Hotel
khách sạn
das Kino
rạp phim
das Schwimmbad
bể bơi
das Geschäft
cửa hàng
das Krankenhaus
bệnh viện
das Restaurant
nhà hàng
die Bäckerei
tiệm bánh
die Bücherei
hiệu sách
die Metzgerei
tiệm thịt
die Buchhandlung
hiệu sách
die Bibliothek
thư viện
die Post
bưu điện
die Bank
nhà băng
die Schule
trường học
die Apotheke
hiệu thuốc
die Werkstatt
xưởng
die Stadt
thành phố
die Praxis
phòng khám
die Ampel
đèn giao thông
die Autobahn
cao tốc
die Tankstelle
trạm đổ xăng
die Bushaltestelle
điểm dừng xe
die Firma
công ty
der Bahnhof
sân ga
Match the following
der Park
công viên
der Supermarkt
siêu thị
der Markt
chợ
der Kiosk
ki ốt
der Kindergarten
trường mẫu giáo
Match the following
der Thống Nhất Platz
quảng trường Thống Nhất
der Fußballplatz
sân bóng
der Parkplatz
bãi đỗ xe
der Flughafen
cảng hàng không
(a)
con tàu
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
tàu nội thành
(a)
đi bộ
(a)
xe máy
(a)
xe máy phân phối lớn
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
nhà hàng
(a)
cửa hàng
(a)
vườn mẫu giáo
(a)
sân bóng
(a)
công viên
(a)
bãi đỗ xe
(a)
quảng trường Ba Đình
(a)
chợ
(a)
siêu thị
(a)
sân ga
(a)
ki ốt
(a)
(a)
(a)
nhà thờ
(a)
hiệu thuốc
(a)
cao tốc
(a)
(a)
Thư viện
(a)
công ty
(a)
điểm đợi xe buýt
(a)
tiệm thịt
(a)
xưởng
(a)
thành phố
(a)
trường học
(a)
phòng khám
(a)
đèn giao thông
(a)
tiệm bánh
(a)
cây cầu
(a)
hồ
(a)
sông
(a)
trạm xăng
(a)
