wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 11 A1.2

Total questions: 58

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Match the following

a)

das Auto

1.

ô tô

b)

das Taxi

2.

taxi

c)

das Fahrrad

3.

xe đạp

d)

das Flugzeug

4.

máy bay

e)

die Bahn

5.

tàu

2.

Match the following

a)

die Straßenbahn

1.

tàu trong thành phố

b)

die S-Bahn

2.

tàu siêu tốc

c)

die U-Bahn

3.

tàu điện ngầm

d)

der Bus

4.

buýt

e)

der Zug

5.

tàu

3.

Match the following

a)
1.

das Auto

b)
2.

das Motorrad

c)
3.

das Moped

d)
4.

zu Fuß gehen

4.

Match the following

a)

das Museum

1.

viện bảo tàng

b)

das Hotel

2.

khách sạn

c)

das Kino

3.

rạp phim

d)

das Schwimmbad

4.

bể bơi

e)

das Geschäft

5.

cửa hàng

5.

Match the following

a)

das Krankenhaus

1.

bệnh viện

b)

das Restaurant

2.

nhà hàng

c)

die Bäckerei

3.

tiệm bánh

d)

die Bücherei

4.

hiệu sách

e)

die Metzgerei

5.

tiệm thịt

6.

Match the following

a)

die Buchhandlung

1.

hiệu sách

b)

die Bibliothek

2.

thư viện

c)

die Post

3.

bưu điện

d)

die Bank

4.

nhà băng

e)

die Schule

5.

trường học

7.

Match the following

a)

die Apotheke

1.

hiệu thuốc

b)

die Werkstatt

2.

xưởng

c)

die Stadt

3.

thành phố

d)

die Praxis

4.

phòng khám

e)

die Ampel

5.

đèn giao thông

8.

Match the following

a)

die Autobahn

1.

cao tốc

b)

die Tankstelle

2.

trạm đổ xăng

c)

die Bushaltestelle

3.

điểm dừng xe

d)

die Firma

4.

công ty

e)

der Bahnhof

5.

sân ga

9.

Match the following

a)

der Park

1.

công viên

b)

der Supermarkt

2.

siêu thị

c)

der Markt

3.

chợ

d)

der Kiosk

4.

ki ốt

e)

der Kindergarten

5.

trường mẫu giáo

10.

Match the following

a)

der Thống Nhất Platz

1.

quảng trường Thống Nhất

b)

der Fußballplatz

2.

sân bóng

c)

der Parkplatz

3.

bãi đỗ xe

d)

der Flughafen

4.

cảng hàng không

11.



(a)  

12.

con tàu

(a)  

13.



(a)  

14.



(a)  

15.



(a)  

16.



(a)  

17.



(a)  

18.

tàu nội thành

(a)  

19.

đi bộ

(a)  

20.

xe máy

(a)  

21.

xe máy phân phối lớn

(a)  

22.



(a)  

23.



(a)  

24.



(a)  

25.



(a)  

26.



(a)  

27.



(a)  

28.

nhà hàng

(a)  

29.

cửa hàng

(a)  

30.

vườn mẫu giáo

(a)  

31.

sân bóng

(a)  

32.

công viên

(a)  

33.

bãi đỗ xe

(a)  

34.

quảng trường Ba Đình

(a)  

35.

chợ

(a)  

36.

siêu thị

(a)  

37.

sân ga

(a)  

38.

ki ốt

(a)  

39.



(a)  

40.



(a)  

41.

nhà thờ

(a)  

42.

hiệu thuốc

(a)  

43.

cao tốc

(a)  

44.



(a)  

45.

Thư viện

(a)  

46.

công ty

(a)  

47.

điểm đợi xe buýt

(a)  

48.

tiệm thịt

(a)  

49.

xưởng

(a)  

50.

thành phố

(a)  

51.

trường học

(a)  

52.

phòng khám

(a)  

53.

đèn giao thông

(a)  

54.

tiệm bánh

(a)  

55.

cây cầu

(a)  

56.

hồ

(a)  

57.

sông

(a)  

58.

trạm xăng

(a)