wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

anh lớp 1

Total questions: 164

Worksheet time: 1hrs 20mins

Name
Class
Date
1.

viết "quả táo" bằng tiếng anh

a)

apple

b)

quả táo

c)

aplle

d)

appll

2.

viết "quả táo" bằng tiếng anh

a)

apple

b)

quả táo

c)

aplle

d)

appll

3.

quả dứa

a)

pineappla

b)

paneapple

c)

pineapple

d)

pineapplo

4.

monkey

a)

tiền

b)

con chuột

c)

con khỉ

d)

sữa

5.

l_m_e_n_o

a)

lmeno

b)

lomen

c)

lemon

6.

l_o_n_i

(a)  

7.

j_c_a_e_k_t

(a)  

8.

con gấu trúc viết trong tiếng anh là:

4 lines
9.

pineapple trong tiếng việt là:

4 lines
10.

octopus

a)

con cá sấu

b)

con chuột

c)

con bạch tuộc

d)

quả dứa

11.

Từ "màu cam" sắp xếp lại là gì? (rnoaeg)

(a)  

12.

Từ "ngủ" sắp xếp lại là gì? (eplse)

(a)  

13.

Từ "số tám" sắp xếp lại là gì? (hgeti)

(a)  

14.

Từ "con vịt" sắp xếp lại là gì? (ukcd)

(a)  

15.

Từ "quả chuối" sắp xếp lại là gì? (aabnan)

(a)  

16.

Đánh vần từ "cái tất".

(a)  

17.

Đánh vần từ "màu tím".

(a)  

18.

Đánh vần từ "cái mũi".

(a)  

19.

Đánh vần từ "tam giác"

(a)  

20.

Đánh vần từ "số bảy".

(a)  

21.

Từ "king" có nghĩa là gì?

a)

A. công chúa

b)

B. nhà vua

c)

C. tốt bụng

d)

D. cờ vua

22.

Từ "rectangle" có nghĩa là gì?

a)

A. hình tròn

b)

B. hình trái tim

c)

C. hình vuông

d)

D. hình chữ nhật

23.

Từ "watermelon" có nghĩa là gì?

a)

A. dưa chuột

b)

B. nước dưa

c)

C. dưa hấu

d)

D. nước lọc

24.

Từ "chair" có nghĩa là gì?

a)

A. cái ghế

b)

B. cái xích

c)

C. đồng hồ

d)

D. con tàu

25.

Từ "grandmother" có nghĩa là gì?

a)

A. mẹ

b)

B. bà

c)

C. anh trai

d)

D. ông

26.

He (a)   o

27.

B_e

(a)  

28.

Mai: ___are you?

Hung: I'm fine, thanks.

a)

What

b)

Why

c)

How

d)

Who

29.

G (a)   bye, Bao Chau.

30.

"Quả chuối" trong tiếng Anh viết là:

a)

Grape

b)

Pineapple

c)

Banana

d)

Orange

31.

Đây là cái gì ?

a)

Pen

b)

Desk

c)

Pencil

d)

Book

32.

Đây là cái gì ?

a)

Pen

b)

Pencil

c)

Chair

d)

Crayon

33.

Có bao nhiêu quyển sách ?

a)

One

b)

Two

c)

Three

d)

Four

34.

Viết từ " xin chào ".

(a)  

35.

Đâu là " xin chào "?

a)

Goodbye

b)

Hello

c)

Bye

d)

One

36.

there are 5 ...

a)

hat

b)

shirt

c)

glasses

d)

dress

37.

SÁU

a)

FIVE

b)

SIX

38.

SÁU

a)

FIVE

b)

SIX

39.

MÀU TRẮNG

a)

WHITE

b)

BLACK

40.

MÀU ĐEN

a)

PINK

b)

BLACK

41.

MÀU HỒNG

a)

PINK

b)

GREEN

42.

INSECT

a)

CON VẬT

b)

CÔN TRÙNG

43.

LỌ MỰC

a)

INSECT

b)

INK

44.

THIS IS AN INSECT

a)

ĐÂY LÀ MỘT CON CÔN TRÙNG

b)

ĐÂY LÀ MỘT CON MUỖI

45.

KITE

a)

CON RỒNG

b)

CON DIỀU

46.

JUICE

a)

NƯỚC HOA QUẢ

b)

NƯỚC LÃ

47.

HOW OLD ARE YOU?

BẠN MẤY TUỔI ?

a)

I'M 6 YEARS OLD

TÔI 6 TUỔI

b)

I'M 5 YEARS OLD

TÔI 5 TUỔI

48.

what is this?

a)

rulers

b)

books

c)

tables

d)

pens

49.

what is this?

a)

classroom

b)

shool

c)

room

d)

fan

50.

what is this?

a)

board

b)

boord

c)

borda

d)

bdora

51.

A:how....are you?

B: I am 8 years old

a)

old

b)

are

c)

in

d)

far

52.

what is this?

a)

book

b)

pen

c)

ruller

d)

table

53.
a)

Write

b)

Draw

c)

Listen

d)

Read

54.
a)

Stand Up

b)

Sit Down

c)

Be quiet

d)

close the door

55.
a)

Write

b)

Read

c)

Draw

d)

Listen

56.
a)

Open the book

b)

Close the book

c)

Take the pencil

d)

Open the window

57.
Ted: Hello, I’m Ted.  What’s _______ name?  Mike: Hello, I’m Mike. 
a)
your
b)
his
c)
her
d)
its
58.

Bird

a)
b)
c)
d)
59.

ball

a)
b)
c)
d)
60.

book

a)
b)
c)
d)
61.

blue

a)
b)
c)
d)
62.

bike

a)
b)
c)
d)
63.

a)

blue

b)

bus

c)

bike

d)

ball

64.

Chữ tiếng anh sau đây chữ này chứa chữ b

a)

black

b)

box

c)

car

d)

bear

e)

dog

65.

TOUCH YOUR HEAD

a)

chạm vào đầu của bạn

b)

chạm vào đầu của tớ

c)

chạm vào chân của tớ

d)

chạm vào tai của mình

66.

TOUCH YOUR HEAD

a)

chạm vào đầu của bạn

b)

chạm vào đầu của tớ

c)

chạm vào chân của tớ

d)

chạm vào tai của mình

67.

BLANKET

a)

chiếc giường

b)

cái gương

c)

cái gối

d)

cái chăn

68.

TOWEL

a)

chăn

b)

khăn

c)

bàn là

d)

giường

69.

NOSE

a)

trán

b)

mũi

c)

mặt

d)

mắt

70.

MOUTH

a)

tai

b)

mũi

c)

miệng

d)

mắt

71.

TOUCH YOUR NOSE

a)

chạm vào mặt của bạn

b)

chạm vào tai của bạn

c)

chạm vào mũi của bạn

d)

chạm vào tay của bạn

72.

EYES

a)

mặt

b)

đôi tai

c)

đôi mắt

d)

mũi

73.

TOES

a)

bàn chân

b)

ngón chân

c)

bàn tay

d)

chân

74.

đâu là dưa hấu?

a)

watermelon

b)

Pizza

c)

banana

d)

apple

e)

Water

75.

Đâu là nước cam?

a)

Orange juic

b)

Orange

c)

Orange juice

d)

Juice

76.

Đâu là quả chuối?

a)

Apple

b)

Pineapple

c)

watermelon

d)

Banana

77.

Đâu là xe ô tô?

a)

Cat

b)

car

c)

Bike

d)

lorry

78.

Đâu là ngôi nhà?

a)

house

b)

horse

c)

car

d)

monkey

79.

điền vào chỗ chấm: What____name?

a)

how

b)

you

c)

your

d)

is

80.

Đâu là thuyền?

a)

ship

b)

bike

c)

boat

d)

sheep

81.

Đâu là cô giáo/thầy giáo?

a)

teacher

b)

book

c)

bye

d)

hello

82.

Đâu là con gấu?

a)

cat

b)

dog

c)

cow

d)

bear

83.

Đâu là xe đạp?

a)

car

b)

bike

c)

ship

d)

biek

84.

Đâu là con mèo?

a)

cow

b)

dog

c)

rabbit

d)

cat

85.

Đâu là con bò?

a)

bird

b)

ship

c)

cat

d)

cow

86.

đó là quả gì?

a)

apple

b)

banana

c)

pizza

d)

milk

87.

Từ "rectangle" có nghĩa là gì?

a)

A. hình tròn

b)

B. hình trái tim

c)

C. hình vuông

d)

D. hình chữ nhật

88.

Từ "king" có nghĩa là gì?

a)

A. công chúa

b)

B. nhà vua

c)

C. tốt bụng

d)

D. cờ vua

89.

Từ "grandmother" có nghĩa là gì?

a)

A. mẹ

b)

B. bà

c)

C. anh trai

d)

D. ông

90.

Bird

a)
b)
c)
d)
91.

ball

a)
b)
c)
d)
92.

book

a)
b)
c)
d)
93.

blue

a)
b)
c)
d)
94.

bike

a)
b)
c)
d)
95.

a)

blue

b)

bus

c)

bike

d)

ball

96.

Chữ tiếng anh sau đây chữ này chứa chữ b

a)

black

b)

box

c)

car

d)

bear

e)

dog

97.

Hello Nam em hãy dịch ra:

a)

Không có Nam

b)

Xin chào Nam

c)

Tạm biệt Nam

d)

Việc của Nam

98.
a)

quả bóng

b)

Bill

99.
a)

xe đạp

b)

quyển sách

100.

(a)   ook

101.

Đây là số mấy?

a)

Neo

b)

Oen

c)

One

d)

Noe

e)

Tất cả đều sai.

102.

NOSE

a)

MŨI

b)

MIỆNG

103.

EYES

a)

MŨI

b)

MẮT

104.

EARS

a)

ĐÔI TAI

b)

MŨI

105.

these are my ears

a)

đây là cái mũi của tôi

b)

đây là đôi tai của tôi

106.

I AM SORRY

a)

TÔI XIN LỖI

b)

XIN CẢM ƠN

107.

NICE TO MEET YOU

a)

RẤT BUỒN VÌ ĐƯỢC GẶP BẠN

b)

RẤT VUI ĐƯỢC GẶP BẠN

108.

I'M SORRY

a)

THAT'S OK

b)

DON'T SAY SORRY

109.

WHAT IS YOUR FAVOURITE FOOD?

thức ăn yêu thích nhất của bạn là gì?

a)

MY FAVOURITE FOOD IS PEAR

Thức ăn yêu thích của tôi là quả lê

b)

I DON'T LIKE FOOD

Tôi không thích thức ăn

110.

Chọn câu trả lời đúng:

a)

red

b)

green

c)

blue

111.

Chọn câu trả lời đúng:

a)

black

b)

green

c)

red

112.

Chọn câu trả lời đúng:

a)

green

b)

blue

c)

black

113.

Chọn câu trả lời đúng:

a)

red

b)

green

c)

yellow

114.

Chọn câu trả lời đúng:

a)

black

b)

blue

c)

red

115.

Điền câu trả lời đúng: r (a)   d

116.

Điền câu trả lời đúng: blu (a)  

117.

Điền câu trả lời đúng: y...llow

(a)  

118.

Điền câu trả lời đúng: gree (a)  

119.

Chọn câu trả lời đúng

a)

car

b)

cat

c)

duck

120.

Chọn câu trả lời đúng:

a)

car

b)

three

c)

duck

121.

Chọn câu trả lời đúng:

a)

car

b)

cat

c)

duck

122.

Chọn câu trả lời đúng:

a)

three

b)

one

c)

two

123.

Chọn câu trả lời đúng:

a)

one

b)

three

c)

four

124.

What color is it ?

a)

It's blue

b)

It's red.

c)

It's yellow

125.

to là tiếng anh là gì ?

a)

big

b)

small

c)

tall

126.

small tiếng anh là gì ?

a)

b)

nhỏ

c)

to

127.

short tiếng anh là gì ?

a)

cao

b)

to

c)

d)

thấp ( ngắn )

128.

long tiếng anh là gì ?

a)

nhắn

b)

dài

c)

thấp

d)

129.

cao tiếng anh là gì ?

a)

tall

b)

short

c)

small

130.

look and choose(nhìn và chọn)

a)

ball

b)

bill

c)

bike

d)

book

131.

look and choose(nhìn và chọn)

a)

ball

b)

bill

c)

bike

d)

book

132.

look and choose(nhìn và chọn)

a)

ball

b)

bill

c)

bike

d)

book

133.

look and choose(nhìn và chọn)

a)

hello

b)

goodbye

c)

no

d)

yes

134.

điền 1 từ còn thiếu vào chỗ trống: b..............ke

a)

a

b)

e

c)

i

d)

u

135.

điền 1 từ còn thiếu vào chỗ trống: b.........ll

a)

a

b)

e

c)

c

d)

u

136.

điền 1 từ còn thiếu vào chỗ trống: b........ok

a)

a

b)

e

c)

c

d)

o

137.

what is it?

a)

ball

b)

bike

c)

book

d)

bill

138.

what is it?

a)

duck

b)

elephant

c)

chicken

d)

gorilla

139.

what is it

a)

cat

b)

rooster

c)

hen

d)

duck

140.

what is it?

a)

cow

b)

mouse

c)

horse

d)

dog

141.
a)

hamster

b)

horse

c)

cow

d)

duck

142.

what is it?

a)

cat

b)

dog

c)

duck

d)

cow

143.

what is your name?

a)

my name is Tom

b)

his name is Tom

c)

her name is Tom

d)

your name is Tom

144.

chọn 1 từ khác loại

a)

book

b)

pen

c)

bag

d)

cat

145.

MOTHER

a)
b)
c)
d)
146.

Is this a father?

a)

Yes

b)

No

147.

What is this?

a)

It's a bus

b)

It's a truck

c)

It's a lake

d)

It's a mango

148.

How many lemons?

a)

two - 2

b)

three - 3

c)

four - 4

d)

five - 5

149.

Điền từ còn thiếu: __ouse

a)

n

b)

r

c)

h

d)

m

150.

what is this?

a)

rulers

b)

books

c)

tables

d)

pens

151.

what is this?

a)

classroom

b)

shool

c)

room

d)

fan

152.

what is this?

a)

board

b)

boord

c)

borda

d)

bdora

153.

A:how....are you?

B: I am 8 years old

a)

old

b)

are

c)

in

d)

far

154.
a)

Write

b)

Draw

c)

Listen

d)

Read

155.

What ... your favorite ?

a)

is

b)

are

c)

will

d)

was

156.

How many boy are there ?

a)

1

b)

4

c)

6

d)

5

157.

Give me some...:

a)

Apple

b)

Orange

c)

Banana

d)

Sugar

158.

2,4, ... , 8,10

a)

Six

b)

Three

c)

Two

d)

Eight

159.

Từ "watermelon" có nghĩa là gì?

a)

A. quả đào

b)

B. nước dưa

c)

C. dưa hấu

d)

D. nước lọc

160.

Từ "chair" có nghĩa là gì?

a)

A. cái ghế

b)

B. cái xích

c)

C. đồng hồ

d)

D. bập bênh

161.

Từ "grandmother" có nghĩa là gì?

a)

A. mẹ

b)

B. bà

c)

C. anh trai

d)

D. ông

162.

what colour is this ?

a)

Blue

b)

Red

c)

Green

d)

orange

163.

what is this ?

a)

mouth

b)

eyes

c)

nose

d)

foot

164.

How many fish are there?

a)

there are eleven

b)

there are nine

c)

there are ten

d)

there are six