Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Anh 10 (thành công toàn cầu)

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

tình nguyện viên (n)

(a)  

2.

sự trao tặng(n)

(a)  

3.

tự nguyện (adj)

(a)  

4.

đồng nghĩa với "take part in'

(a)  

5.

khó khăn (n)

(a)  

6.

cộng đồng (n)

(a)  

7.

từ thiện (n)

(a)  

8.

làm thủ công (a)

(a)  

9.

món đồ (n)

(a)  

10.

Chuyển/phát, giao hàng (v)

(a)  

11.

trẻ mồ côi (n)

(a)  

12.

trại mồ côi (n)

(a)  

13.

kinh nghiệm (n)

(a)  

14.

cơ hội (n)

(a)  

15.

xa xôi (a)

(a)  

16.

litter = (a)   (n)

17.

set up = (a)   (v)

18.

quỹ (n)

(a)  

19.

nộp đơn xin vào (v)

(a)  

20.

xin việc (n)

(a)