wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit6lesson1grade2

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

_each

a)

b

b)

a

c)

c

d)

s

2.

Z_o

a)

o

b)

a

c)

f

d)

b

3.

"Công viên " trong tiếng Anh là gì?

a)

Supermarket

b)

Park

c)

Hospital

d)

Bank

4.

Ride my bike

a)

đọc sách

b)

ăn vặt

c)

đi xe đạp

d)

nghe nhạc

5.

read books

a)

đi xe đạp

b)

đọc sách

c)

nghe nhạc

d)

ăn vặt

6.

eat snacks

a)

đọc sách

b)

đi xe đạp

c)

ăn vặt

d)

nghe nhạc

7.

listen to music

a)

đọc sách

b)

nghe nhạc

c)

đi xe đap

d)

ăn vặt

8.
a)

ride my bike

b)

do homework

c)

go swimming

d)

play

9.
a)

listen to music

b)

read books

c)

eat snacks

d)

ride my bike

10.

a)

Merry Christmas

b)

Happy new year

c)

Happy birthday

11.

Happy new year

a)

Chúc mừng năm mới.

b)

Chúc mừng sinh nhật.

c)

Chúc mừng giáng sinh.

12.

Happy birthday.

a)

Chúc mừng năm mới.

b)

Chúc mừng sinh nhật.

c)

Chúc mừng giáng sinh.

13.

a)

listen to music

b)

read books

c)

eat snacks

d)

ride my bike

14.

ride my .................

a)

bike

b)

motorbike

c)

plane

15.

play soccer

a)

đạp xe

b)

đá bóng

c)

đến trường

d)

uống nước

16.

go to school

a)

thả diều

b)

đá bóng

c)

đến trường

d)

uống nước

17.

fly a kite

a)

thả diều

b)

đi vệ sinh

c)

đến trường

d)

uống nước

18.

sing a song

a)

hát 1 bài hát

b)

đọc 1 quyển sách

c)

chơi cùng mèo

d)

hát 5 bài hát

19.

read a book

a)

hát 1 bài hát

b)

đọc 1 quyển sách

c)

chơi cùng mèo

d)

hát 5 bài hát

20.

play with cat

a)

rửa tay

b)

rửa mặt

c)

chơi cùng mèo

d)

hát 5 bài hát