wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

DD01 B07

Total questions: 45

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.
a)
chàng
b)
c)
chī
2.
a)
b)
c)
3.
a)
fēn
b)
pēn
c)
diǎn
4.

見(见)

a)

jiàn

b)

miàn

c)

xiàn

5.
a)
miàn
b)
jiàn
c)
diǎn
6.

從(从)

a)

cóng

b)

dào

c)

fēn

7.
a)
b)
c)
8.
a)
kòng
b)
gōng
c)
cóng
9.
a)
b)
běi
c)
huā
10.
唱歌
a)
hát
b)
thi đấu
c)
thư pháp
11.

見面(见面)

a)

gặp mặt

b)

phía sau

c)

phía trước

12.

銀行(银行)

a)

ngân hàng

b)

trường học

c)

thư viện

13.
下次
a)
lần sau
b)
bên dưới
c)
tan học
14.

沒問題(没问题)

a)

không vấn đề

b)

không có rảnh

c)

không có sao

15.
有空
a)
rảnh
b)
có việc
c)
bận
16.

後天(后天)

a)

ngày mốt

b)

hôm qua

c)

ngày mai

17.
午餐
a)
bữa trưa
b)
nhà hàng
c)
bữa tối
18.

下課(下课)

a)

tan học

b)

bên dưới

c)

hát

19.

剛(刚)

a)

gāng

b)

dào

c)

wǎng

20.
a)
bàn
b)
yáng
c)
shàng
21.

比賽(比赛)

a)

thi đấu

b)

hát ca

c)

ngân hàng

22.

結束(结束)

a)

kết thúc

b)

bắt đầu

c)

lần sau

23.
有事
a)
có việc
b)
rảnh rỗi
c)
thư pháp
24.
a)
bận
b)
đọc sách
c)
tan học
25.
每天
a)
mỗi ngày
b)
bờ biển
c)
hôm qua
26.

書法(书法)

a)

thư pháp

b)

vấn đề

c)

có việc

27.

寫(写)

a)

viết

b)

nóng

c)

nhà

28.
有意思
a)
thú vị
b)
rảnh rỗi
c)
không có sao
29.
thư pháp
a)

書法(书法)

b)

法國(法国)

c)

看書(看书)

30.
viết
a)

寫(写)

b)

c)

31.
hát
a)

唱歌

b)

喝茶

c)

下課(下课)

32.
ngân hàng
a)

銀行(银行)

b)

學校(学校)

c)

餐廳(餐厅)

33.
thi đấu
a)

比賽(比赛)

b)

書法(书法)

c)

唱歌

34.

現在幾……?(现在几......?)

a)

點(点)

b)

c)

電(电)

35.

八點二十……

(八点二十......)

a)

b)

塊(块)

c)

個(个)

36.

……早上七點到中午十二點

(......早上七点到中午十二点)

a)

從(从)

b)

來(来)

c)

37.

……你一定要來。

(......你一定要来。)

a)

下次

b)

昨天

c)

時候(时候)

38.

我想去,…….我得去銀行。

(我想去,......我得去银行。)

a)

可是

b)

書法(书法)

c)

有空

39.
你……有空?
a)

什麼時候

(什么时候)

b)

什麼地方

(什么地方)

c)

誰的

(谁的)

40.

下午四點半學校有籃球……

(下午四点半学校有篮球......)

a)

比賽(比赛)

b)

時候(时候)

c)

見面(见面)

41.
我……很忙。
a)

最近

b)

見面(见面)

c)

時候(时候)

42.

…天晚上都上書法課。

(...天晚上都上书法课。)

a)

b)

c)

43.

剛……學,字寫得不好。

(刚开始学,字写得不好。)

a)

開始(开始)

b)

結束(结束)

c)

下課(下课)

44.

我有…可以去看看嗎?

(我有...可以去看看吗?)

a)

b)

點(点)

c)

從(从)

45.

我得……老師。

(我得......老师。)

a)

問問(问问)

b)

開開(开开)

c)

問題(问题)