wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SẮP XẾP CHỮ CÁI - HCI&UCL

Total questions: 10

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Sắp xếp các chữ cái dưới đây thành từ hoàn chỉnh:

/d/ư/ề/u/ỡ/Đ/i/n/g/

(a)  

2.

Sắp xếp các chữ cái dưới đây thành từ hoàn chỉnh:

ứ/k/c/h/S/o/ẻ/

(a)  

3.

Sắp xếp các chữ cái dưới đây thành từ hoàn chỉnh:

ố/c/t/Q/u/ế

(a)  

4.

Sắp xếp các chữ cái dưới đây thành từ hoàn chỉnh:

C/ó/c/h/m/s/ă/

(a)  

5.

Sắp xếp các chữ cái dưới đây thành từ hoàn chỉnh:

X/d/ị/u/o/a

(a)  

6.

Sắp xếp các chữ cái dưới đây thành từ hoàn chỉnh:

C/à/h/n/l/ữ/a/h/

(a)  

7.

Sắp xếp các chữ cái dưới đây thành từ hoàn chỉnh:

T/t/u/ậ/n/ỵ/

(a)  

8.

Sắp xếp các chữ cái dưới đây thành từ hoàn chỉnh:

C/g/h/i/ố/n/ế/n/

(a)  

9.

Sắp xếp các chữ cái dưới đây thành từ hoàn chỉnh:

H/i/n/y/s/h/

(a)  

10.

Sắp xếp các chữ cái dưới đây thành từ hoàn chỉnh:

N/n/á/i/h/â/

(a)