wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Toán lớp 2

Total questions: 85

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

2+ 19= ?

a)

20

b)

21

c)

22

d)

23

2.

88-36

a)

42

b)

52

c)

32

d)

22

3.

Viết số thích hợp vào chỗ chấm:

9+ (a)   =12

4.

Tính:

7+3+6

(a)  

5.

Đồng hồ chỉ mấy giờ?

(a)  

6.

Tính:


48+42

(a)  

7.

Đặt tính rồi tính:


27+33

a)

50

b)

60

c)

40

d)

30

8.

Tính:


9+ 8=

(a)  

9.

Tính:

9+6+3

(a)  

10.

TÍnh:

79+2=

a)

61

b)

91

c)

81

d)

51

11.

Tính tổng, biết các số hạng là:


19 và 7

a)

16

b)

26

c)

36

d)

46

12.

86127 + 4258 =

(a)  

13.

Điền vào chỗ trống: 38m = ...cm

(a)  

14.

Số liền trước của số 300 là:

a)

299

b)

399

c)

201

d)

298

15.

2 x 3

a)

5

b)

2

c)

6

d)

10

16.

3 x 9

a)

23

b)

21

c)

18

d)

27

17.

3 x 5

a)

15

b)

10

c)

25

d)

20

18.

chị 2 có xinh không

a)

b)

rất xinh

c)

đẹp số 2 ko ai số 1

d)

chị 2 là số 1

19.

Phép tính :

9 - 2 = ?

a)

A. 8

b)

B. 7

c)

C. 10

20.

4 + 5 = ?

a)

A. 5

b)

B. 7

c)

C. 9

21.

8 - 1 = ?

a)

A. 9

b)

B. 10

c)

C. 7

22.

10 - 7 = ?

a)

A. 3

b)

B. 10

c)

C. 7

23.

5 + 5 = ?

a)

A. 9

b)

B. 10

c)

C. 5

24.

9 - 1 = ?

a)

A. 8

b)

B. 9

c)

C. 7

25.

5 + 2 = ?

a)

A. 8

b)

B. 6

c)

C. 7

26.

8 + 2 = ?

a)

A. 9

b)

B. 10

c)

C. 8

27.

10 - 7 = ?

a)

A. 2

b)

B. 4

c)

C. 3

28.

1 + 8 = ?

a)

A. 7

b)

B. 6

c)

C. 9

29.

1 …. 2

a)

>

b)

=

c)

<

d)

+

30.

3 .... 3

a)

<

b)

>

c)

-

d)

=

31.

3 < … < 5

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

32.

3 + 1 .... 4

a)

>

b)

+

c)

<

d)

=

33.

Các số bé hơn 8 là?

a)

4, 9, 6

b)

0, 4, 7

c)

8, 6, 7

d)

1, 2, 10

34.

Nhìn vào hình ảnh và ghi phép tính thích hợp.

4 lines
35.

Điền số thích hợp vào chỗ chấm: ... + 4 = 7

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

36.

5 + 0 - 1 = ... ?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

37.

Số ?

34 + ... = 45

a)

10

b)

11

c)

12

d)

13

38.

Cả gà mái và gà trống là 15 con, trong đó có 10 gà trống. Hỏi có bao nhiêu gà mái?

a)

10 gà mái

b)

15 gà mái

c)

5 gà mái

d)

8 gà mái

39.

15 + 3 - 2 =?

a)

15

b)

10

c)

16

d)

14

40.

15 + 3 - 2 =?

a)

15

b)

10

c)

16

d)

14

41.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ chấm:

_pple

a)

a

b)

m

c)

e

d)

o

42.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ chấm:

d_ck

(a)  

43.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ chấm:

do_



(a)  

44.

Tìm từ còn thiếu trong câu sau:

-What's ____ name?

-My name's Tra My

a)

my

b)

mine

c)

your

d)

is

45.

Điền từ còn thiếu trong câu sau:

I __ Thao Ly.

a)

im

b)

am

c)

is

d)

are

46.

d_ctor

(a)  

47.

Sắp xếp câu sau cho hoàn chỉnh:

8/I'm/years/old/.

a)

8 years old Im

b)

I'm 8 year old

c)

I'm 8 years old

d)

Im 8 years old

48.

ki (a)   y (cat)

49.

Sắp xếp câu sau cho hoàn chỉnh:

name/is/Lan/My/.

a)

My name is Lan.

b)

Name is Lan my

c)

Lan name is My

d)

is mY NAME lan

50.

pri_cess (công chúa)

(a)  

51.

good morning

a)

chào buổ sáng

b)

chào buổi sáng

c)

chào sáng buổi

d)

buổi chào sáng

52.

Hi , Nice to meet you

a)

Chào, rất vui được gặp bạn

b)

chào

c)

rất vui

d)

được gặp bạn chào

53.

100m + 72cm ..... 1dam7m

a)

=

b)

>

c)

<

54.

Điền dấu <,>, =

5km7dam .... 6hm

a)

<

b)

>

c)

=

55.

Điền dấu <,>, =

5km7dam .... 6hm

a)

<

b)

>

c)

=

56.

Bốn trăm bảy mươi lăm

a)

475

b)

457

c)

467

d)

476

57.

Điền dấu <,>, =

5km7dam .... 6hm

a)

<

b)

>

c)

=

58.

Điền dấu <,>, =

6km4cm ........ 604

a)

<

b)

>

c)

=

59.

100m + 72cm ..... 1dam7m

a)

=

b)

>

c)

<

60.

2 x 3

a)

5

b)

2

c)

6

d)

10

61.

3 x 9

a)

23

b)

21

c)

18

d)

27

62.

3 x 5

a)

15

b)

10

c)

25

d)

20

63.

chị 2 có xinh không

a)

b)

rất xinh

c)

đẹp số 2 ko ai số 1

d)

chị 2 là số 1

64.

4 x 4

a)

12

b)

16

c)

24

d)

20

65.

5 x 7

a)

25

b)

15

c)

35

d)

45

66.

Phép tính :

9 - 2 = ?

a)

A. 8

b)

B. 7

c)

C. 10

67.

4 + 5 = ?

a)

A. 5

b)

B. 7

c)

C. 9

68.

8 - 1 = ?

a)

A. 9

b)

B. 10

c)

C. 7

69.

10 - 7 = ?

a)

A. 3

b)

B. 10

c)

C. 7

70.

5 + 5 = ?

a)

A. 9

b)

B. 10

c)

C. 5

71.

9 - 1 = ?

a)

A. 8

b)

B. 9

c)

C. 7

72.

5 + 2 = ?

a)

A. 8

b)

B. 6

c)

C. 7

73.

8 + 2 = ?

a)

A. 9

b)

B. 10

c)

C. 8

74.

10 - 7 = ?

a)

A. 2

b)

B. 4

c)

C. 3

75.

1 + 8 = ?

a)

A. 7

b)

B. 6

c)

C. 9

76.

1 + 8 = ?

a)

A. 7

b)

B. 6

c)

C. 9

77.

1 …. 2

a)

>

b)

=

c)

<

d)

+

78.

3 .... 3

a)

<

b)

>

c)

-

d)

=

79.

3 < … < 5

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

80.

3 + 1 .... 4

a)

>

b)

+

c)

<

d)

=

81.

Các số bé hơn 8 là?

a)

4, 9, 6

b)

0, 4, 7

c)

8, 6, 7

d)

1, 2, 10

82.

Số ?

34 + ... = 45

a)

10

b)

11

c)

12

d)

13

83.

Câu 1: Số 76 gồm .........chục và .........đơn vị

a)

7 chục và 6 đơn vị

b)

7 chục

c)

6 đơn vị

84.

Số 45 đọc là......

a)

Bốn năm.

b)

Bốn mươi năm.

c)

Bốn lăm.

d)

Bốn mươi lăm.

85.

Các số sắp xếp theo thứ tự tăng dần:

a)

23; 15; 32; 45

b)

15; 23; 32; 45

c)

45; 32; 23; 15

d)

15; 23; 45; 32