wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit2

Total questions: 29

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Giá cả phải chăng

(a)  

2.

tài sản

(a)  

3.

thực hiện

(a)  

4.

xung đột

(a)  

5.

xác định

(a)  

6.

trung tâm thành phố

(a)  

7.

cư dân

(a)  

8.

thoải mái,dễ tính

(a)  

9.

tuyệt vời

(a)  

10.

yếu tố

(a)  

11.

hiện thời,trong lúc này

(a)  

12.

bị cấm

(a)  

13.

lớn lên

(a)  

14.

chỉ số

(a)  

15.

chỉ số

(a)  

16.

cỡ vừa,cỡ trung

(a)  

17.

tàu điện ngầm

(a)  

18.

đô thị,thủ phủ

(a)  

19.

đa văn hoá

(a)  

20.

tiêu cực

(a)  

21.

châu đại dương

(a)  

22.

chật ních người

(a)  

23.

đáng tin câỵ

(a)  

24.

nhà cao chọc trời

(a)  

25.

mắc kẹt

(a)  

26.

đô thị thành thị

(a)  

27.

sự đô thị hoá

(a)  

28.

phong phú đa dạng

(a)  

29.

đi lang thang

(a)