Font size
WorksheetsISS GRADE 4
Total questions: 50
Worksheet time: 54mins
chơi cờ
(a)
chơi bóng rổ
(a)
mặt
(a)
tháng 6
(a)
thăm gia đình
(a)
*Điền chữ cái còn thiếu:
Her san_wich is small.
(a)
* Điền chữ cái còn thiếu:
There are some sausa_es.
(a)
Ngày tiếp theo là thứ mấy?
Monday, Tuesday, (a)
Ngày tiếp theo là thứ mấy?
Wednesday , Thursday , (a)
Sau Friday là (a)
Sau Sunday là (a)
"Thứ ba" được viết thế nào?
(a)
"Thứ 5" được viết thế nào?
(a)
I / on Mondays / go / to school /
(a)
What / do / in the / you do / morning?
(a)
What / it / is / day / today / ?
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
When’s _____ birthday?
your
you
he
they
It’s the thirty-first ____ October.
in
to
of
on
Her _______ is on the seventeenth of May.
day
birthday
date
birth
_____ is the date today?
What
When
Where
How
Dịch câu sau sang tiếng Anh:
Sinh nhật của bạn là khi nào?
How is your birthday?
What is the date today?
When is your birthday?
Where are you from?
Dịch câu sau sang tiếng Anh:
Hôm nay là ngày mấy?
What is the date today?
When is the date today?
How do you spell your name?
What nationality are you?
Dịch câu sau sang tiếng Anh:
Bạn đến từ đâu?
What's your name?
How old are you?
Where are you from?
What pets do you like?
Dịch câu sau sang tiếng Anh:
Bạn thuộc quốc tịch nào?
What nationality are you?
What colour do you like?
Where are you from?
What day is it today?
Dịch câu sau sang tiếng Anh:
Hôm nay là thứ mấy?
What is the date today?
What day is it today?
When is your birthday?
What month is it today?
My birthday is on the _____ of August.
four
fourteen
fourteenth
twenty-four
Chọn từ khác loại:
July
November
Monday
September
Chọn từ khác loại:
May
fifth
fifteenth
twenty-fifth
august và september là những tháng nào
tháng 7 và tháng 5
tháng 8 và tháng 10
tháng 7 và tháng 6
tháng 8 và tháng 9
ở trong
(a)
ở dưới
(a)
kế bên
(a)
ở giữa
(a)
phía sau
(a)
phía trước
(a)
tủ sách
(a)
môn học
(a)
Tiếng Anh
(a)
Tiếng Việt
(a)
môn thể dục
(a)
hình vuông
(a)
hình chữ nhật
(a)
hình tam giác
(a)
