wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ISS GRADE 4

Total questions: 50

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

chơi cờ

(a)  

2.

chơi bóng rổ

(a)  

3.

mặt

(a)  

4.

tháng 6

(a)  

5.

thăm gia đình

(a)  

6.

*Điền chữ cái còn thiếu:

Her san_wich is small.

(a)  

7.

* Điền chữ cái còn thiếu:

There are some sausa_es.

(a)  

8.

Ngày tiếp theo là thứ mấy?

Monday, Tuesday, (a)  

9.

Ngày tiếp theo là thứ mấy?

Wednesday , Thursday , (a)  

10.

Sau Friday là (a)  

11.

Sau Sunday là (a)  

12.

"Thứ ba" được viết thế nào?

(a)  

13.

"Thứ 5" được viết thế nào?

(a)  

14.

I / on Mondays / go / to school /

(a)  

15.

What / do / in the / you do / morning?

(a)  

16.

What / it / is / day / today / ?

(a)  

17.



(a)  

18.



(a)  

19.



(a)  

20.



(a)  

21.



(a)  

22.



(a)  

23.



(a)  

24.

When’s _____ birthday?

a)

your

b)

you

c)

he

d)

they

25.

It’s the thirty-first ____ October.

a)

in

b)

to

c)

of

d)

on

26.

Her _______ is on the seventeenth of May.

a)

day

b)

birthday

c)

date

d)

birth

27.

_____ is the date today?

a)

What

b)

When

c)

Where

d)

How

28.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Sinh nhật của bạn là khi nào?

a)

How is your birthday?

b)

What is the date today?

c)

When is your birthday?

d)

Where are you from?

29.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Hôm nay là ngày mấy?

a)

What is the date today?

b)

When is the date today?

c)

How do you spell your name?

d)

What nationality are you?

30.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Bạn đến từ đâu?

a)

What's your name?

b)

How old are you?

c)

Where are you from?

d)

What pets do you like?

31.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Bạn thuộc quốc tịch nào?

a)

What nationality are you?

b)

What colour do you like?

c)

Where are you from?

d)

What day is it today?

32.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Hôm nay là thứ mấy?

a)

What is the date today?

b)

What day is it today?

c)

When is your birthday?

d)

What month is it today?

33.

My birthday is on the _____ of August.

a)

four

b)

fourteen

c)

fourteenth

d)

twenty-four

34.

Chọn từ khác loại:

a)

July

b)

November

c)

Monday

d)

September

35.

Chọn từ khác loại:

a)

May

b)

fifth

c)

fifteenth

d)

twenty-fifth

36.

august và september là những tháng nào

a)

tháng 7 và tháng 5

b)

tháng 8 và tháng 10

c)

tháng 7 và tháng 6

d)

tháng 8 và tháng 9

37.

ở trong

(a)  

38.

ở dưới

(a)  

39.

kế bên

(a)  

40.

ở giữa

(a)  

41.

phía sau

(a)  

42.

phía trước

(a)  

43.

tủ sách

(a)  

44.

môn học

(a)  

45.

Tiếng Anh

(a)  

46.

Tiếng Việt

(a)  

47.

môn thể dục

(a)  

48.

hình vuông

(a)  

49.

hình chữ nhật

(a)  

50.

hình tam giác

(a)