wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MFG2. U19

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

He can get up at 6 o'clock

a)

Anh ấy có thể dậy lúc 6 giờ

b)

Anh ấy có thể ngủ lúc 6 giờ

2.

She can not go to school

a)

Cô ấy không thể đi học

b)

Anh ấy không thể đi học

3.

I can do this

a)

tôi có thể làm điều này

b)

tôi thể làm điều này

4.

I can’t do that

a)

tôi không thể làm điều đó

b)

tôi có thể làm điều đó

5.

She can do her homework 

a)

Anh ấy có thể làm bài tập về nhà của mình

b)

Cô ấy có thể làm bài tập về nhà của mình

6.

I can’t catch the bus

a)

Tôi không thể bắt được bus

b)

Tôi có thể bắt được bus

7.

We can do our homework

a)

Chúng tôi có thể làm bài tập về nhà của chúng tôi

b)

Chúng tôi không thể làm bài tập về nhà của chúng tôi

8.

They can surfing

a)

Họ có thể lặn biển

b)

Họ có thể lướt sóng

9.

Can I borrow your phone?

a)

Tôi có thể mượn điện thoại của bạn không

b)

Tôi có thể mượn máy tính của bạn không

10.

Can she do this?

a)

Cô ấy có thể làm được điều này không?

b)

Anh ấy có thể làm được điều này không?

11.

Can he do that?

a)

Cô ấy có thể làm được điều đó không?

b)

Anh ấy có thể làm được điều đó không?

12.

Can I go to the restroom? 

a)

Tôi có thể vào nhà vệ sinh được không?

b)

Tôi có thể đi uống nước được không

13.

Can I go to drink water?

a)

Tôi có thể đi học bài được không?

b)

Tôi có thể đi uống nước được không?

14.

Can you play basketball?

a)

Bạn có thể chơi bóng rổ không?

b)

Bạn có thể chơi cờ không?

15.

Can you play chess?

a)

Bạn có thể chơi bóng rổ không?

b)

Bạn có thể chơi cờ không?

16.

Can you brush your teeth?

a)

Bạn có thể đánh răng không?

b)

Bạn có thể chụp ảnh không?

17.

Chọn câu con nghe được

a)

I can't play this guitar

b)

I can play this guitar

18.

Chọn câu con nghe được

a)

He can ride a bike

b)

He can't ride a bike

19.

Chọn câu con nghe được

a)

He can play the piano

b)

He can't play the piano

20.

Chọn câu con nghe được

a)

We can see

b)

We can't see

21.

Chọn câu con nghe được

a)

They can jump

b)

They can't jump

22.
a)

It can fly

b)

It can't fly

23.

Chọn câu con nghe được

a)

I can cook

b)

I can't cook

24.

Chọn câu con nghe được

a)

You can run

b)

You can't run

25.

Chọn câu con nghe được

a)

He can play the piano

b)

He can't play the piano

26.

Chọn câu con nghe được

a)

He can swim

b)

He can't swim

27.

Chọn câu con nghe được

a)

I can swim

b)

I can't swim

28.

Can he play basketball?

a)

yes, he can

b)

no, he can't

c)

yes, she can

d)

no, she can't

29.

Can she draw?

a)

yes, she can

b)

no, she can't

c)

yes, he can

d)

no, he can't

30.

What can they do?

a)

they can sing

b)

they can dance

c)

they can move

31.

you - a - can - tree? - climb

a)

you can climb a tree?

b)

can you climb a tree?

32.

Little bird, little bird, can you clap?

a)

yes, I can

b)

no, I can't

33.

A baby ............ drive a car.

a)

can

b)

cannot

c)

can't

d)

b and c

34.

tennis/they/can/play/?

a)

They can play tennis?

b)

Can they play tennis?

c)

Can play they tennis?

d)

They tennis can play?

35.

Chris ______play football very well.

a)

can

b)

can't

c)

cannot

36.

Can we do karate?

a)

Yes, we can.

b)

No, they can't.

c)

Yes, he can.

d)

No, she can't.

37.

My cousin ______ cook.

a)

can

b)

can't

38.

Annie _______ paint beautifully.

a)

can

b)

cant

c)

can't

d)

cannot

39.

Gary _________ swim.

a)

can

b)

cant

c)

cannot

40.

Can Ben ride a bike?

a)

Yes, he can.

b)

No, he can't.

c)

Yes, she can.

41.

He ... play tennis.

a)

can

b)

can't

42.

He ... dance.

a)

can

b)

can't

43.

He ... dance.

a)

can

b)

can't

44.

He ... play football.

a)

can

b)

can't

45.

He ... play tennis

a)

can

b)

can't

46.

He ... ride a bike.

a)

can

b)

can't

47.

He ... ride a bike.

a)

can

b)

can't

48.

He ... ride a horse.

a)

can

b)

can't

49.

She … skip.

a)

can

b)

can't

50.

She … skip.

a)

can

b)

can't

51.

NGHE VÀ CHỌN CÂU ĐÚNG

a)

I can ride a bike

b)

I can't ride a bike

52.

NGHE VÀ CHỌN CÂU ĐÚNG

a)

I can ride a bike

b)

I can't ride a bike

53.
a)

I can play soccer

b)

I can't play soccer

54.
a)

I can play soccer

b)

I can't play soccer

55.
a)

I can jump rope

b)

I can't jump rope

56.
a)

I can jump rope

b)

I can't jump rope

57.

NGHE VÀ CHỌN CÂU ĐÚNG

a)

I can fly a kite

b)

I can't fly a kite

58.

NGHE VÀ CHỌN CÂU ĐÚNG

a)

I can fly a kite

b)

I can't fly a kite

59.

CHọn câu đúng

a)

I cannot swim.

b)

I can not swi,/

60.

Sau Can và May là 1 ....

a)

V-nguyên

b)

Vs/es