Font size
S
M
L
XL
WorksheetsG9 Adv vocabulary 3
Total questions: 15
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
……….(v.)gợi nhớ
r__i__
(a)
2.
…….(n.)đèn lồng
la (a) n
3.
……..(phr. v.)đối mặt, giải quyết
f___ up __
(a)
4.
……….. (phr. v.)từ chối
t_r_ d (a)
5.
………. (phr. v.)thành lập, tạo dựng
s (a) _p
6.
……… (phr. v.)tiếp quản, kế nhiệm, nối nghiệp
ta__ o__r
(a)
7.
……. (phr. v.)xuất hiện, đến
t_r_ _p
(a)
8.
…..(phr. v.)khởi hành, bắt đầu chuyến đi
s (a) _ff
9.
……(phr. v.)đóng cửa, ngừng hoạt động
c (a) s_ o_n
10.
…….(phr. v.)truyền lại (cho thế hệ sau…)
p (a) s d_wn
11.
……(n.)điêu khắc, đồ điêu khắc
sc__p__r_
(a)
12.
…….. (n.)bề mặt
s_r (a) ce
13.
……. (n.)chỉ, sợi
th (a) a_
14.
…….(v.)đan (rổ, rá…), dệt (vải…)
w (a) ve
15.
…….. (adj.)đa tài, đa năng
v_r__t__e
(a)
Reset
