WorksheetsG9 Adv vocabulary 4
Total questions: 15
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
……….. (n.)cây liễu
w (a) o_
2.
……. (n.)chì than (để vẽ)
c___co__
(a)
3.
n………(adj.)nhiều, đông đảo, số lượng lớn
nu (a) ou_
4.
…….(v.)chạm, khắc
c_r_e
(a)
5.
………(n.)bước, giai đoạn
st (a) e
6.
……(n.)đồ tạo tác
ar (a) act
7.
…… (n.)khung cửi dệt vải
l_om
(a)
8.
…. (adj.)đa văn hóa
m___i_u____a_
(a)
9.
………… (n.)đa dạng
va (a) e_y
10.
………. (adj.)đáng tin
re (a) b_e
11.
… -….(adj.)dễ tính
e_s_-g (a) n_
12.
………… (adj.)tuyệt vời
fa (a) l_us
13.
………. (adj.)cỡ vừa, cỡ trung
m___u_-s__e_
(a)
14.
…………(adj.)bị cấm
fo__id__n
(a)
15.
………..(adj.)(thuộc) trung tâm thành phố, khu thương mại
d___to__
(a)
100 %
