Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ mới Unit 4 lớp 7 (Smart World)

Total questions: 23

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Tiếng anh của từ: Việc bán bánh (để gây quỹ từ thiện) là gì?

a)

Craft fair

b)

Bake sale

c)

Fun run

d)

Clean-up

2.

Tiếng anh của từ: Việc rửa xe ô-tô (để gây quỹ từ thiện) là gì?

a)

Bake sale

b)

Donate

c)

Car wash

d)

Contact

3.

Tiếng anh của từ: Sự kiện từ thiện là gì?

a)

Talent show

b)

Charity event

c)

Organize

d)

Workshop

4.

Tiếng anh của từ: Dọn dẹp là gì?

a)

Clean up

b)

Recycle

c)

Reuse

d)

Take part in

5.

Tiếng anh của từ: Buổi dọn dẹp là gì?

a)

Craft fair

b)

Right

c)

United nations

d)

Clean-up

6.

Tiếng anh của từ: Liên lạc là gì?

a)

Plant

b)

Contact

c)

Clean up

d)

Vacation

7.

Tiếng anh của từ: Hội chợ bán đồ thủ công là gì?

a)

Donate

b)

Charity event

c)

Craft fair

d)

Soup kitchen

8.

Tiếng anh của từ: Ủng hộ là gì?

a)

Volunteer

b)

Trash

c)

Fun run

d)

Donate

9.

Tiếng anh của từ: Sự kiện chạy để gây quỹ là gì?

a)

Raise money

b)

Fun run

c)

Car wash

d)

Organize

10.

Tiếng anh của từ: Tổ chức là gì?

a)

Workshop

b)

Stuffed

c)

Plant

d)

Organize

11.

Tiếng anh của từ: Trồng cây là gì?

a)

Recycle

b)

Plant

c)

Clean up

d)

Contact

12.

Tiếng anh của từ: Gây quỹ là gì?

a)

Raise money

b)

Stuffed animal

c)

Talent show

d)

Take part in

13.

Tiếng anh của từ: Tái chế là gì?

a)

Bake sale

b)

Recycle

c)

Craft fair

d)

Donate

14.

Tiếng anh của từ: Quyền là gì?

a)

Vacation

b)

Take part in

c)

Clean-up

d)

Right

15.

Tiếng anh của từ: Quán ăn phục vụ người nghèo là gì?

a)

Charity event

b)

Soup kitchen

c)

Workshop

d)

Talent show

16.

Tiếng anh của từ: Thú nhồi bông là gì?

a)

Stuffed animal

b)

United nations

c)

Craft fair

d)

Wild animal

17.

Tiếng anh của từ: Tham gia là gì?

a)

Organize

b)

Bake

c)

Take part in

d)

Plant

18.

Tiếng anh của từ: Buổi biểu diễn tài năng là gì?

(a)  

19.

Tiếng anh của từ: Rác là gì?

(a)  

20.

Tiếng anh của từ: Liên hiệp quốc là gì?

(a)  

21.

Tiếng anh của từ: Kì nghỉ là gì?

(a)  

22.

Tiếng anh của từ: Tình nguyện viên là gì?

(a)  

23.

Tiếng anh của từ: Hội thảo là gì?

(a)