wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SOFL BAI 12

Total questions: 12

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

전화번호

a)

điện thoại

b)

nghe điện thoại

c)

gọi điện thoại

d)

số điện thoại

2.

nơi liên lạc

a)

전화번호

b)

연락처

c)

전화 요금

d)

국제 전화

3.

전화 카드

a)

điện thoại quốc tế

b)

điện thoại quốc nội

c)

phí điện thoại

d)

thẻ điện thoại

4.

gọi điện thoại

a)

전화를 하다

b)

전화가 오다

c)

전화를 걸다

d)

전화를 받다

5.

전화를 받다

a)

nghe điện thoại

b)

gọi điện thoại

c)

gửi tin nhắn

d)

nhận điện thoại

6.

문자메시지를 보내다

a)

gửi tin nhắn

b)

chuyển điện thoại

c)

nhận tin nhắn

d)

kết thúc cuộc gọi

7.

A lô?

(a)  

8.

다시 전화하겠습니다.

a)

Tôi sẽ gọi lại sau

b)

Hãy chuyển máy

c)

Tôi sẽ gửi tin nhắn

d)

Tôi sẽ nghe điện thoại

9.

Tôi định đi du học Hàn Quốc vào tháng sau

(a)  

10.

Táo to nhưng nho nhỏ

(a)  

11.

저는 할아버지께서 선물을 주었습니다

(a)  

12.

điện thoại di động

a)

집 전화

b)

공중 전화

c)

휴대전화

d)

전화번호