wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocab u8

Total questions: 23

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

con quạ

(a)  

2.

con cáo

(a)  

3.

người lùn

(a)  

4.

con ma

(a)  

5.

câu chuyện

(a)  

6.

cờ vua

(a)  

7.

lễ Ha lo ween

(a)  

8.

đáng sợ

(a)  

9.

truyện cổ tích

(a)  

10.

truyện ngắn

(a)  

11.

mình hiểu

(a)  

12.

nhân vật

(a)  

13.

chính, quan trọng

(a)  

14.

mượn (đi mượn người khác)

(a)  

15.

hoàn thành, kết thúc

(a)  

16.

hào phóng

(a)  

17.

chăm chỉ

(a)  

18.

tốt bụng

(a)  

19.

hiền lành

(a)  

20.

khôn khéo, thông minh

(a)  

21.

ưa thích

(a)  

22.

vui tính

(a)  

23.

đẹp

(a)