Worksheetstrọng âm 2
Total questions: 255
Worksheet time: 2hrs 8mins
Từ "confide" có trọng âm rơi vào âm tiết số mấy?
Âm 1
Âm 2
Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại:
economic
traditional
biology
eliminate
Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại:
delicious
erosion
suggestion
dedicate
Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại:
gravity
physical
valuate
specific
Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại:
initial
impatient
illusion
engineer
Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại:
photogenic
generation
mathematics
philosophy
Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại:
academic
technology
conventional
responsible
Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại:
activity
essential
automatic
ability
Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại:
industrious
accessible
magnificient
responsible
Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại:
volunteer
Vietnamese
engineer
family
Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại:
valuate
terrific
historic
initial
Chọn từ nhấn âm khác với các từ còn lại?
a.musical b. success c. incapable d. sincere
a
b
c
d
Chọn từ nhấn âm khác với các từ còn lại?
a. receive b. famous c. organic d. recycle
a
b
c
d
Chọn từ nhấn âm khác với các từ còn lại?
a. delivery b. reply c. polite d. laundry
a
b
c
d
Chọn từ nhấn âm khác với các từ còn lại?
a. organise b. decorate c. divorce d. promise
a
b
c
d
Chọn từ nhấn âm khác với các từ còn lại?
a. upload b. piano c. guitar d. single
a
b
c
d
Chọn từ nhấn âm khác với các từ còn lại?
a. travel b. support c. carry d. answer
a
b
c
d
Chọn từ nhấn âm khác với các từ còn lại?
a. forget b. pretty c. student d. mother
a
b
c
d
Chọn từ nhấn âm khác với các từ còn lại?
a. hurry b. advise c. decide d. agree
a
b
c
d
Chọn từ nhấn âm khác với các từ còn lại?
a. hungry b. sorry c. easy d. donate
a
b
c
d
Chọn từ nhấn âm khác với các từ còn lại?
a. happy b. expect c. busy d. rubbish
a
b
c
d
Chọn từ có phát âm khác
prepare
repeat
purpose
police
Chọn từ có phát âm khác
preface
famous
forget
childish
Chọn từ có phát âm khác
cartoon
western
teacher
theater
Chọn từ có phát âm khác
Brazil
Iraq
Norway
Japan
Chọn từ có phát âm khác
scientific
ability
experience
material
Chọn từ có phát âm khác
complain
luggage
improve
forgive
Chọn từ có phát âm khác
offensive
delicious
dangerous
religious
Chọn từ có phát âm khác
develop
adjective
generous
popular
Chọn từ có phát âm khác
beautiful
important
delicious
exciting
Chọn từ có phát âm khác
element
regular
believing
policy
Chọn từ có phát âm khác
punctual
tolerant
utterance
occurence
Chọn từ có phát âm khác
expensive
sensitive
negative
sociable
Chọn từ có phát âm khác
education
development
economic
preparation
Chọn từ có phát âm khác
prepare
repeat
purpose
police
Chọn từ có phát âm khác
preface
famous
forget
childish
Chọn từ có phát âm khác
cartoon
western
teacher
theater
Chọn từ có phát âm khác
Brazil
Iraq
Norway
Japan
Chọn từ có phát âm khác
scientific
ability
experience
material
Chọn từ có phát âm khác
complain
luggage
improve
forgive
Chọn từ có phát âm khác
offensive
delicious
dangerous
religious
Chọn từ có phát âm khác
develop
adjective
generous
popular
Chọn từ có phát âm khác
beautiful
important
delicious
exciting
Chọn từ có phát âm khác
element
regular
believing
policy
Chọn từ có phát âm khác
punctual
tolerant
utterance
occurence
Chọn từ có phát âm khác
expensive
sensitive
negative
sociable
Chọn từ có phát âm khác
education
development
economic
preparation
Từ "confide" có trọng âm rơi vào âm tiết số mấy?
Âm 1
Âm 2
Từ "attack" có trọng âm rơi vào âm tiết số mấy?
Âm 1
Âm 2
Động từ "contrast" có trọng âm rơi vào âm tiết số mấy?
Âm 1
Âm 2
Từ "guidance" có trọng âm rơi vào âm tiết số mấy?
Âm 1
Âm 2
Tìm từ có vị trí trọng âm khác:
a. birthday
b. cowboy
c. enjoy
d. pleasure
tính từ và danh từ 2 âm tiết trọng âm rơi vào âm....
1
2
3
4
động từ 2 âm tiết trọng âm thường rơi vào....
1
2
3
4
handsome
1
2
degree
1
2
dislike
1
2
Âm tiết có chứa âm / ə / thì / ə / có thường được nhấn trọng âm không
YES
NO
address có trọng âm rơi vào âm tiết nào?
Âm tiết 1
Âm tiết 2
Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại
visit
become
deny
stress
ahead
system
shuttle
paper
CHỌN TỪ CÓ PHÁT ÂM KHÁC
carry
fall
handle
hatch
CHỌN TỪ CÓ PHÁT ÂM KHÁC
up
jump
run
sure
CHỌN TỪ CÓ PHÁT ÂM KHÁC
one
home
none
nothing
CHỌN TỪ CÓ PHÁT ÂM KHÁC
stop
hole
cost
fox
CHỌN TỪ CÓ PHÁT ÂM KHÁC
story
sugar
scarf
sort
CHỌN TỪ CÓ PHÁT ÂM KHÁC
steak
break
clean
great
CHỌN TỪ CÓ PHÁT ÂM KHÁC
teacher
clear
reason
mean
Choose the word whose stress is different from the others.
offer
deny
delay
apply
Choose the word whose stress is different from the others.
country
women
widen
depend
Choose the word whose stress is different from the others.
lucky
flower
normal
become
Chọn từ có phát âm khác
prepare
repeat
purpose
police
Chọn từ có phát âm khác
preface
famous
forget
childish
Chọn từ có phát âm khác
cartoon
western
teacher
theater
Chọn từ có phát âm khác
Brazil
Iraq
Norway
Japan
Chọn từ có phát âm khác
scientific
ability
experience
material
Chọn từ có phát âm khác
complain
luggage
improve
forgive
Chọn từ có phát âm khác
offensive
delicious
dangerous
religious
Chọn từ có phát âm khác
develop
adjective
generous
popular
Chọn từ có phát âm khác
beautiful
important
delicious
exciting
Chọn từ có phát âm khác
element
regular
believing
policy
Chọn từ có phát âm khác
punctual
tolerant
utterance
occurence
Chọn từ có phát âm khác
expensive
sensitive
negative
sociable
Chọn từ có phát âm khác
education
development
economic
preparation
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
facility
irrational
variety
characterize
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
electrician
majority
appropriate
traditional
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
decay
vanish
attack
depend
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
similar
attractive
calculate
chemical
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
release
offer
amaze
believe
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
essential
dangerous
regular
medical
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
struggle
anxious
confide
comfort
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
commercial
constructive
essential
national
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
preservative
conventional
reliable
intellectual
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
copy
remove
notice
cancel
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 2 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
documentary
imaginary
vocabulary
picture
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 3 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
documentary
committee
questionaire
occasion
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 1 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
injection
tolerate
conical
history
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 2 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
society
national
comfortable
opportunity
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 3 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
factory
election
volunteer
opportunity
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 1 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
caring
children
equal
combat
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 2 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
remind
maintain
precede
polish
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 3 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
impression
congratulate
absentee
preferential
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 1 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
island
terror
reject
profit
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 2 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
language
compare
succeed
include
Chọn từ có phát âm khác
prepare
repeat
purpose
police
Chọn từ có phát âm khác
preface
famous
forget
childish
Chọn từ có phát âm khác
cartoon
western
teacher
theater
Chọn từ có phát âm khác
Brazil
Iraq
Norway
Japan
Chọn từ có phát âm khác
scientific
ability
experience
material
Chọn từ có phát âm khác
complain
luggage
improve
forgive
Chọn từ có phát âm khác
offensive
delicious
dangerous
religious
Chọn từ có phát âm khác
develop
adjective
generous
popular
Chọn từ có phát âm khác
beautiful
important
delicious
exciting
Chọn từ có phát âm khác
element
regular
believing
policy
Chọn từ có phát âm khác
punctual
tolerant
utterance
occurence
Chọn từ có phát âm khác
expensive
sensitive
negative
sociable
Chọn từ có phát âm khác
education
development
economic
preparation
Chọn từ có phát âm khác
preface
famous
forget
childish
Chọn từ có phát âm khác
scientific
ability
experience
material
Chọn từ có phát âm khác
offensive
delicious
dangerous
religious
Chọn từ có phát âm khác
develop
adjective
generous
popular
Chọn từ có phát âm khác
punctual
tolerant
utterance
occurence
Chọn từ có phát âm khác
expensive
sensitive
negative
sociable
Chọn từ có phát âm khác
education
development
economic
preparation
Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại
visit
become
home
deny
Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại
maintant
persist
hershelf
greenhouse
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
decay
vanish
attack
depend
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
similar
attractive
calculate
chemical
Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại
cannon
father
culture
direct
Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại
invest
major
machine
perform
Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại
police
result
correct
traffic
Chọn từ có phần trọng âm khác với các từ còn lại.
silent
noisy
pretty
polite
Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại
paper
picture
pencil
police
Chọn từ có phần trọng âm khác với các từ còn lại.
teacher
student
worker
forget
Chọn từ có phần trọng âm khác với các từ còn lại.
machine
copy
pretty
table
Chọn từ có phần trọng âm khác với các từ còn lại.
relax
attend
answer
perform
Chọn từ có phần trọng âm khác với các từ còn lại.
project
healthy
scary
agree
Chọn từ có phần trọng âm khác với các từ còn lại.
enjoy
candle
tired
father
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
facility
irrational
variety
characterize
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
electrician
majority
appropriate
traditional
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
decay
vanish
attack
depend
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
similar
attractive
calculate
chemical
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
release
offer
amaze
believe
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
essential
dangerous
regular
medical
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
struggle
anxious
confide
comfort
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
commercial
constructive
essential
national
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
preservative
conventional
reliable
intellectual
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
copy
remove
notice
cancel
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 2 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
documentary
imaginary
vocabulary
picture
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 3 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
documentary
committee
questionaire
occasion
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 1 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
injection
tolerate
conical
history
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 2 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
society
national
comfortable
opportunity
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 3 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
factory
election
volunteer
opportunity
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 1 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
caring
children
equal
combat
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 2 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
remind
maintain
precede
polish
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 3 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
impression
congratulate
absentee
preferential
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 1 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
island
terror
reject
profit
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 2 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
language
compare
succeed
include
5 nguyên âm (a, e, i,u, o) không nhấn trọng âm đọc là gì?
/ə/
/e/
/æ/
/ʊ/
Những từ tiếng anh có "le" đứng cuối từ được xem là gì?
không tính là âm tiết
1 phụ âm
một nguyên âm
là một âm tiết
Các từ tận cùng là -ee, -oo trọng âm rơi vào âm nào?
Chính nó
Trước nó
Cách nó 2 âm
bamboo trọng âm là âm mấy?
(a)
các từ đuôi -al, -ity trọng âm rơi vào âm mấy?
âm cuối
âm thứ 2 từ dưới lên
âm thứ 3 từ dưới lên
chọn từ có trọng âm khác
national
regional
critical
international
xác định trọng âm từ stupidity
(a)
các từ có đuôi - ic, - sion, - tion, -ian thì trọng âm ở đâu?
ngay trước nó
chính nó
cách nó 2 âm
Chọn từ có trọng âm khác
graphic
suggestion
technician
librarian
các từ tận cùng là -phy, -cy, -ty trọng âm rơi vào đâu
chính nó
trước nó
cách nó 2 âm
xác định trọng âm của từ photography
(a)
xác định trọng âm 2 từ sau: generate, seperate
(a)
Phụ tố nào sau đây làm ảnh hưởng đến trọng âm của từ?
ful
ish
ment
able
phụ tố nào sau đây làm ảnh hưởng đến trọng âm của từ
ance
age
ing
less
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
facility
irrational
variety
characterize
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
electrician
majority
appropriate
traditional
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
decay
vanish
attack
depend
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
similar
attractive
calculate
chemical
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
release
offer
amaze
believe
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
essential
dangerous
regular
medical
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
struggle
anxious
confide
comfort
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
commercial
constructive
essential
national
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
preservative
conventional
reliable
intellectual
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
copy
remove
notice
cancel
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 2 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
documentary
imaginary
vocabulary
picture
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 3 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
documentary
committee
questionaire
occasion
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 1 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
injection
tolerate
conical
history
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 2 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
society
national
comfortable
opportunity
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 3 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
factory
election
volunteer
opportunity
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 1 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
caring
children
equal
combat
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 2 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
remind
maintain
precede
polish
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 3 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
impression
congratulate
absentee
preferential
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 1 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
island
terror
reject
profit
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 2 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
language
compare
succeed
include
Chọn từ có phát âm khác
prepare
repeat
purpose
police
Chọn từ có phát âm khác
preface
famous
forget
childish
Chọn từ có phát âm khác
cartoon
western
teacher
theater
Chọn từ có phát âm khác
Brazil
Iraq
Norway
Japan
Chọn từ có phát âm khác
scientific
ability
experience
material
Chọn từ có phát âm khác
complain
luggage
improve
forgive
Chọn từ có phát âm khác
offensive
delicious
dangerous
religious
Chọn từ có phát âm khác
develop
adjective
generous
popular
Chọn từ có phát âm khác
beautiful
important
delicious
exciting
Chọn từ có phát âm khác
element
regular
believing
policy
Chọn từ có phát âm khác
punctual
tolerant
utterance
occurence
Chọn từ có phát âm khác
expensive
sensitive
negative
sociable
Chọn từ có phát âm khác
education
development
economic
preparation
hãy chọn từ nhấn chính khác với từ còn lại
a. generous
b. suspicious
c. constancy
d. sympathy
hãy chọn từ nhấn chính khác với từ còn lại
a. carefully
b. correctly
c. seriously
d. personally
hãy chọn từ nhấn chính khác với từ còn lại
a. counterpart
b. measurement
c. romantic
d attractive
tương tự câu trên
a. dedicate
b. impressive
c. reminder
d. descendant
tương tự như trên
a. confident
b. influence
c. computer
d. remember
kế tiếp
a. optimist
b. powerful
c. terrorist
d. contrary
tìm dấu nhấn đúng nhất
ˈæbsənt
ˈkɑːntest
ˈɪŋkriːs
æbˈsent
tìm dấu nhấn khác các từ còn lại
pərˈfekt
ˈpɜːrfɪkt
pərˈfjuːm
ˈrebl
continue
a. Pyramid
b. Egyptian
c. belongs
d. century
cont
a. empire
b. employer
c. conductor
d. transitor
cont
a. maintenance
b. appearace
c. develop
d. different
cont
a. stimulate
b. generate
c. secure
d. estimate
cont
a. mischievous
b. family
c. supportive
d. suitable
cont
a. organise
b. decorate
c. divorce
d. promise
cont
a. knowledge
b. maximum
c. athletics
d. marathon
Từ nào trong các từ sau có trọng âm khác với những từ còn lại ?
benefit
grocery
support
rubbish
Từ nào trong các từ sau có trọng âm khác với những từ còn lại ?
adopt
value
support
routine
Từ nào trong các từ sau có trọng âm khác với những từ còn lại ?
calculate
adopt
support
routine
Từ nào trong các từ sau có trọng âm khác với những từ còn lại ?
appliance
adopt
support
chemical
Từ nào trong các từ sau có trọng âm khác với những từ còn lại ?
appliance
adopt
strengthen
routine
Từ nào trong các từ sau có trọng âm khác với những từ còn lại ?
appliance
adopt
bamboo
footprint
Từ nào trong các từ sau có trọng âm khác với những từ còn lại ?
estimate
electrical
bamboo
organic
Từ nào trong các từ sau có trọng âm khác với những từ còn lại ?
instrument
sustainable
comment
trumpet
Từ nào trong các từ sau có trọng âm khác với những từ còn lại ?
instrument
media
participate
trumpet
Từ nào trong các từ sau có trọng âm khác với những từ còn lại ?
upload
media
concert
trumpet
Từ nào trong các từ sau có trọng âm khác với những từ còn lại ?
upload
emission
issue
awareness
Từ nào trong các từ sau có trọng âm khác với những từ còn lại ?
energy
talented
issue
delay
Từ nào trong các từ sau có trọng âm khác với những từ còn lại ?
encourage
bamboo
competition
delay
Từ nào trong các từ sau có trọng âm khác với những từ còn lại ?
eliminate
bamboo
location
character
Từ nào trong các từ sau có trọng âm khác với những từ còn lại ?
spotlessly
eliminate
estimate
gratitude
Từ nào trong các từ sau có trọng âm khác với những từ còn lại ?
bamboo
eliminate
breadwinner
routine
Từ nào trong các từ sau có trọng âm khác với những từ còn lại ?
responsibility
competition
decoration
application
Từ nào trong các từ sau có trọng âm khác với những từ còn lại ?
upload
concert
homemaker
performance
Từ nào trong các từ sau có trọng âm khác với những từ còn lại ?
access
community
announcement
confused
Từ nào trong các từ sau có trọng âm khác với những từ còn lại ?
access
estimate
eliminate
donate
Từ nào trong các từ sau có trọng âm khác với những từ còn lại ?
service
deliver
eliminate
donation
Từ nào trong các từ sau có trọng âm khác với những từ còn lại ?
involved
deliver
participate
partical
Từ nào trong các từ sau có trọng âm khác với những từ còn lại ?
orphanage
volunteer
governmental
competition
Từ nào trong các từ sau có trọng âm khác với những từ còn lại ?
orphanage
artificial
spotlessly
processor
Từ nào trong các từ sau có trọng âm khác với những từ còn lại ?
laptop
grocery
display
processor
Từ nào trong các từ sau có trọng âm khác với những từ còn lại ?
sustainable
manner
valuable
suitable
Từ nào trong các từ sau có trọng âm khác với những từ còn lại ?
governmental
application
social
artificial
Từ nào trong các từ sau có trọng âm khác với những từ còn lại ?
device
service
processor
random
Từ nào trong các từ sau có trọng âm khác với những từ còn lại ?
device
apply
button
display
Từ nào trong các từ sau có trọng âm khác với những từ còn lại ?
orphanage
storage
encourage
carbon
Từ nào trong các từ sau có trọng âm khác với những từ còn lại ?
experiment
laboratory
install
carbon
Từ nào trong các từ sau có trọng âm khác với những từ còn lại ?
smartphone
latop
reader
computer
Từ nào trong các từ sau có trọng âm khác với những từ còn lại ?
display
access
memory
hardware
Từ nào trong các từ sau có trọng âm khác với những từ còn lại ?
software
cheerful
generous
involved
Từ nào trong các từ sau có trọng âm khác với những từ còn lại ?
lifestyle
refillable
laundry
human
