wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Korea

Total questions: 9

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ không cùng nhóm từ còn lại

a)

공무원

b)

간호사

c)

호주

d)

  주부

2.

Chọn từ khác với nhóm từ còn lại

a)

은행

b)

학과

c)

학생

d)

    학생증

3.

chọn từ khác nhóm từ còn lại

a)

   베트남

b)

말레이시아

c)

인도

d)

선생님

4.

Chọn từ khác nhóm từ còn lại

a)

아니요

b)

안녕하세요?

c)

안녕히 가세요

d)

안녕히 계세요

5.

학생

4 lines
6.

Hướng dẫn viên du lịch

4 lines
7.

사람 (a)   김정우입니다

8.

Chọn từ khác với nhóm còn lại

a)

반갑습니다

b)

베트남

c)

중국

d)

한국

9.

타잉 씨 (a)   선생님입니다