wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

revision 1st semester

Total questions: 90

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

hình tròn: (a)  

2.

hình vuông: (a)  

3.

hình tam giác: (a)  

4.

hình chữ nhật: (a)  

5.

ngôi sao

(a)  

6.

hình bầu dục: (a)  

7.

thịt gà: (a)  

8.

nước ép: (a)  

9.

sô cô la: (a)  

10.

thịt bò: (a)  

11.

ở trong

(a)  

12.

ở trên

(a)  

13.

ở dưới

(a)  

14.

kế bên

(a)  

15.

ở giữa

(a)  

16.

phía sau

(a)  

17.

phía trước

(a)  

18.

vẽ tranh

(a)  

19.

heo vòi

(a)  

20.

đói

(a)  

21.

môn học

(a)  

22.

toán

(a)  

23.

Tiếng Anh

(a)  

24.

Tiếng Việt

(a)  

25.

âm nhạc

(a)  

26.

môn thể dục

(a)  

27.

mỹ thuật

(a)  

28.

dấu cộng

(a)  

29.

sữa

(a)  

30.

nước

(a)  

31.

Q. cái chân

a)

arm

b)

leg

c)

hand

d)

foot

32.

Q. bàn tay

a)

arm

b)

leg

c)

hand

d)

foot

33.

Q. bàn chân

a)

arm

b)

leg

c)

hand

d)

foot

34.

Q. cánh tay

a)

arm

b)

leg

c)

hand

d)

foot

35.
Ear
a)
Tai
b)
Cơ thể
c)
Cánh tay
d)
Cái lưng
e)
Cái cổ
36.

Q.cái mũi

(a)  

37.

tóc

(a)  

38.

cái đầu

(a)  

39.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

What are these? - These are her (a)  

40.

I have two arms.

a)
b)
c)
d)
41.

I have two hands.

a)
b)
c)
d)
42.

LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn tranh, đọc câu bên dưới và chọn đáp án đúng)


I have a green head.

a)
b)
c)
d)
43.

This is a ...

a)

foot

b)

hand

c)

leg

d)

hair

44.

đây là bàn tay của tôi.

a)

It is my body.

b)

It is my arm.

c)

It is my head.

d)

It is my hand.

45.

Sắp xếp thành từ có nghĩa: M/A/R

(a)  

46.

bàn chân

a)

hand

b)

arm

c)

leg

d)

foot

47.

Sắp xếp thành từ có nghĩa:

EAHD

(a)  

48.

Béo

(a)  

49.

Khuôn mặt

a)

Face

b)

chin

c)

touch

d)

tooth

50.

Cái lưỡi

a)

face

b)

tongue

c)

chin

d)

teeth

51.

cái răng

a)

tooth

b)

teeth

52.

hàm răng

a)

tooth

b)

teeth

53.

chin

a)

cái cằm

b)

cái lưỡi

c)

cái răng

d)

khuôn mặt

54.

Chạm vào đầu của bạn!

a)

Touch your head!

b)

Your head touch!

55.

chạm vào đôi mắt của bạn!

a)

Touch your eyes!

b)

Touch your eye!

56.

Đây là cái lưỡi của tôi.

a)

This is my arm.

b)

This is my leg.

c)

This is my head.

d)

This is my tongue.

57.

đầu

(a)  

58.

cơ thể

(a)  

59.

cánh tay

(a)  

60.

đôi tai (số nhiều)

(a)  

61.

miệng

(a)  

62.

đôi môi (số nhiều)

(a)  

63.

mặt

(a)  

64.

lưỡi

(a)  

65.

cằm

(a)  

66.

đôi má (số nhiều)

(a)  

67.

cao hơn

(a)  

68.

gầy hơn

(a)  

69.

thấp hơn

(a)  

70.

lớn hơn, to hơn

(a)  

71.

nhỏ hơn, bé hơn

(a)  

72.

SHORTS

a)

quần ngắn

b)

73.

CLOTHES

a)

quần áo

b)

Đồ ăn

74.
a)

dres

b)

dress

c)

dras

d)

dross

75.
7.Skirt
a)
Chân váy
b)
Áo cánh
76.
12.Dress
a)
Váy
b)
Áo cánh
77.
T-shirt
a)

Áo phông

b)
Tất/ vớ
c)
Quần đùi
d)
Áo sơ mi
e)
Áo khoác
78.
Wear
a)
Mặc
b)
Áo thun
c)
Tất/ vớ
d)
Quần đùi
e)
Áo sơ mi
79.

"Áo thun" in English:

a)

shirt

b)

T-shirt

c)

pants

d)

ring

80.

"Áo sơ mi" in English: _ _ _ _ _

(a)  

81.

"Pants / Trousers" means:

(a)  

82.

"Váy" in English:

a)

shirt

b)

skirt

c)

tie

d)

belt

83.

"Mũ lưỡi trai" in English: _ _ _

(a)  

84.

heo vòi

(a)  

85.

con nhện

(a)  

86.

con voi

(a)  

87.

áo ấm

(a)  

88.

khát nước

(a)  

89.

số 12

(a)  

90.

20

(a)