Font size
Worksheetsrevision 1st semester
Total questions: 90
Worksheet time: 49mins
hình tròn: (a)
hình vuông: (a)
hình tam giác: (a)
hình chữ nhật: (a)
ngôi sao
(a)
hình bầu dục: (a)
thịt gà: (a)
nước ép: (a)
sô cô la: (a)
thịt bò: (a)
ở trong
(a)
ở trên
(a)
ở dưới
(a)
kế bên
(a)
ở giữa
(a)
phía sau
(a)
phía trước
(a)
vẽ tranh
(a)
heo vòi
(a)
đói
(a)
môn học
(a)
toán
(a)
Tiếng Anh
(a)
Tiếng Việt
(a)
âm nhạc
(a)
môn thể dục
(a)
mỹ thuật
(a)
dấu cộng
(a)
sữa
(a)
nước
(a)
Q. cái chân
arm
leg
hand
foot
Q. bàn tay
arm
leg
hand
foot
Q. bàn chân
arm
leg
hand
foot
Q. cánh tay
arm
leg
hand
foot
Q.cái mũi
(a)
tóc
(a)
cái đầu
(a)
Điền từ thích hợp vào chỗ trống
What are these? - These are her (a)
I have two arms.
I have two hands.
LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn tranh, đọc câu bên dưới và chọn đáp án đúng)
I have a green head.
This is a ...
foot
hand
leg
hair
đây là bàn tay của tôi.
It is my body.
It is my arm.
It is my head.
It is my hand.
Sắp xếp thành từ có nghĩa: M/A/R
(a)
bàn chân
hand
arm
leg
foot
Sắp xếp thành từ có nghĩa:
EAHD
(a)
Béo
(a)
Khuôn mặt
Face
chin
touch
tooth
Cái lưỡi
face
tongue
chin
teeth
cái răng
tooth
teeth
hàm răng
tooth
teeth
chin
cái cằm
cái lưỡi
cái răng
khuôn mặt
Chạm vào đầu của bạn!
Touch your head!
Your head touch!
chạm vào đôi mắt của bạn!
Touch your eyes!
Touch your eye!
Đây là cái lưỡi của tôi.
This is my arm.
This is my leg.
This is my head.
This is my tongue.
đầu
(a)
cơ thể
(a)
cánh tay
(a)
đôi tai (số nhiều)
(a)
miệng
(a)
đôi môi (số nhiều)
(a)
mặt
(a)
lưỡi
(a)
cằm
(a)
đôi má (số nhiều)
(a)
cao hơn
(a)
gầy hơn
(a)
thấp hơn
(a)
lớn hơn, to hơn
(a)
nhỏ hơn, bé hơn
(a)
SHORTS
quần ngắn
mũ
CLOTHES
quần áo
Đồ ăn
dres
dress
dras
dross
Áo phông
"Áo thun" in English:
shirt
T-shirt
pants
ring
"Áo sơ mi" in English: _ _ _ _ _
(a)
"Pants / Trousers" means:
(a)
"Váy" in English:
shirt
skirt
tie
belt
"Mũ lưỡi trai" in English: _ _ _
(a)
heo vòi
(a)
con nhện
(a)
con voi
(a)
áo ấm
(a)
khát nước
(a)
số 12
(a)
20
(a)
