wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

quizii ( HA 15/12 )

Total questions: 13

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Chia Vます ➞  Vたり

のみます

a)

のみたり

b)

のみてり

c)

のんだり

d)

のんでり

2.

いきます ( đi )

a)

いきたり

b)

いったり

c)

いきだり

d)

いっだり

3.

かいます

a)

かいらり

b)

かいだり

c)

かったり

d)

かいたり

4.

およぎます

a)

およぎだり

b)

およいたり

c)

およいだり

d)

およぎたり

5.

はなします

a)

はなしたり

b)

はなぎたり

c)

はなきたり

d)

はなたり

6.

Dịch câu sang Tiếng Việt .

にちようびは テニスをしたり、えいがをみたり します。

a)

Chủ nhật thì tôi đi chơi, xem phim,...

b)

Chủ nhật thì tôi chơi thể thao, ăn trưa,...

c)

Chủ nhật thì tôi chơi teniss, xem phim,...

d)

Chủ nhật thì tôi xem phim, đi chơi,...

7.

A:きのう、なにをしましたか

B:テレビをみたり、てがみをかいたり しました。

a)

A: Hôm qua, bạn đã làm những gì vậy ?

B: Xem tivi , viết thư,...

b)

A: Hôm qua, bạn đã làm những gì vậy ?

B: Đi chơi, ăn uống,...

c)

A: Hôm qua, bạn đã làm những gì vậy ?

B: Xem phim, đi chơi,....

d)

A: Hôm qua, bạn đã làm những gì vậy ?

B: Đi chơi , đi bơi,...

8.

Chia V sang Vたり、Vたり、。。。します。

うたを うたいます/ ゲームを します。

4 lines
9.

しゅくだいを します/ いえのてつだい を します。

4 lines
10.

しんせきに あいます/ とおだちと あそびに 行きます。

4 lines
11.

おんがくを ききます/ テレビをみます。

4 lines
12.

えいがを みます/ さんぽします。

4 lines
13.

かいものします/ テニスをします。

4 lines