Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Starters-Movers-School things

Total questions: 24

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

bút chì

(a)  

2.

bút mực

(a)  

3.

hộp bút

(a)  

4.

thước kẻ

(a)  

5.

cục tẩy, gôm

(a)  

6.

bút sáp màu

(a)  

7.

chuốc bút chì

(a)  

8.

quyển sách

(a)  

9.

quyển vở, quyển tập

(a)  

10.

cặp sách, ba lô

(a)  

11.

máy tính

(a)  

12.

kệ sách, tủ sách

(a)  

13.

tủ, tủ chén

(a)  

14.

quạt

(a)  

15.

tấm bảng

(a)  

16.

máy tính bảng

(a)  

17.

từ điển

(a)  

18.

mực

(a)  

19.

bản đồ

(a)  

20.

bút lông

(a)  

21.

bàn phím

(a)  

22.

tờ giấy

(a)  

23.

tấm áp phích

(a)  

24.

trang, trang giấy

(a)