WorksheetsUnit 3: Travel
Total questions: 19
Worksheet time: 10mins
baggage claim (n)
hành lý xách tay
hàng hoá quá cân nặng cho phép
nơi nhận hành lý
vé lên máy bay
Check-in (v/n)
Xác nhận
Thủ tục đăng ký vào máy bay
Cổng
Điểm khởi hành
Aisle (n)
cổng
nơi nhận hành lý
đường băng
lối đi
Departures board (n)
Điểm khởi hành
Vé lên máy bay
đường băng
Nơi nhận hành lý
Boarding pass
Vé lên máy bay
Cập bến
Cổng
Xác nhận
Domestic (adj)
Cổng
Cập bến
Miễn thuế
Nội địa
Flight attendant (n)
Chuyến bay
Vé lên máy bay
Hành khách quá cảnh
Tiếp viên hàng không
Transit passenger (n)
Hành hoá quá cân nặng cho phép
Tiếp viên hàng không
Hành khách quá cảnh
Nơi nhận hành lý
Board (v)
Cổng
Cập bến
Đường băng
Xác nhận
Hand luggage (n)
Hành lý xách tay
Xác nhận
Vé lên máy bay
Nơi nhận hành lý
Stopover (n)
Nơi nhận hành lý
Cập bến
Điểm dừng chân
Cổng
Duty-free
Miễn thuế
Đường băng
Say máy bay
Hành khách quá cảnh
Confirmation (n)
Điểm khởi hành
Thủ tục đăng ký vào máy bay
Xác nhận
Nội địa
Jet lag (n)
Đường băng
Miễn thuế
Say máy bay
Điểm dừng chân
Excess bagage (n)
Vé lên máy bay
Hành khách quá cảnh
Hành lý xách tay
Hàng hoá quá cân nặng cho phép
Flight (n)
Máy bay
Chuyến bay
Đường băng
Cổng
Gate (n)
Đường băng
Cổng
Vé
Nội địa
Runway (n)
Lối đi
Điểm dừng chân
Đường băng
Cổng
Ticket (n)
Chuyến bay
Lối đi
Cổng
Vé
