Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 3: Travel

Total questions: 19

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

baggage claim (n)

a)

hành lý xách tay

b)

hàng hoá quá cân nặng cho phép

c)

nơi nhận hành lý

d)

vé lên máy bay

2.

Check-in (v/n)

a)

Xác nhận

b)

Thủ tục đăng ký vào máy bay

c)

Cổng

d)

Điểm khởi hành

3.

Aisle (n)

a)

cổng

b)

nơi nhận hành lý

c)

đường băng

d)

lối đi

4.

Departures board (n)

a)

Điểm khởi hành

b)

Vé lên máy bay

c)

đường băng

d)

Nơi nhận hành lý

5.

Boarding pass

a)

Vé lên máy bay

b)

Cập bến

c)

Cổng

d)

Xác nhận

6.

Domestic (adj)

a)

Cổng

b)

Cập bến

c)

Miễn thuế

d)

Nội địa

7.

Flight attendant (n)

a)

Chuyến bay

b)

Vé lên máy bay

c)

Hành khách quá cảnh

d)

Tiếp viên hàng không

8.

Transit passenger (n)

a)

Hành hoá quá cân nặng cho phép

b)

Tiếp viên hàng không

c)

Hành khách quá cảnh

d)

Nơi nhận hành lý

9.

Board (v)

a)

Cổng

b)

Cập bến

c)

Đường băng

d)

Xác nhận

10.

Hand luggage (n)

a)

Hành lý xách tay

b)

Xác nhận

c)

Vé lên máy bay

d)

Nơi nhận hành lý

11.

Stopover (n)

a)

Nơi nhận hành lý

b)

Cập bến

c)

Điểm dừng chân

d)

Cổng

12.

Duty-free

a)

Miễn thuế

b)

Đường băng

c)

Say máy bay

d)

Hành khách quá cảnh

13.

Confirmation (n)

a)

Điểm khởi hành

b)

Thủ tục đăng ký vào máy bay

c)

Xác nhận

d)

Nội địa

14.

Jet lag (n)

a)

Đường băng

b)

Miễn thuế

c)

Say máy bay

d)

Điểm dừng chân

15.

Excess bagage (n)

a)

Vé lên máy bay

b)

Hành khách quá cảnh

c)

Hành lý xách tay

d)

Hàng hoá quá cân nặng cho phép

16.

Flight (n)

a)

Máy bay

b)

Chuyến bay

c)

Đường băng

d)

Cổng

17.

Gate (n)

a)

Đường băng

b)

Cổng

c)

Vé

d)

Nội địa

18.

Runway (n)

a)

Lối đi

b)

Điểm dừng chân

c)

Đường băng

d)

Cổng

19.

Ticket (n)

a)

Chuyến bay

b)

Lối đi

c)

Cổng

d)

Vé