wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Foundation (operation & shape)

Total questions: 20

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

plus

a)

cộng

b)

trừ

c)

nhân

d)

chia

2.

minus

a)

cộng

b)

trừ

c)

nhân

d)

chia

3.

multiplied by / times

a)

cộng

b)

trừ

c)

nhân

d)

chia

4.

divided by

a)

cộng

b)

trừ

c)

nhân

d)

chia

5.

circle (n)

a)

hình tròn

b)

hình vuông

c)

hình tam giác

d)

hình chữ nhật

6.

triangle (n)

a)

hình tròn

b)

hình vuông

c)

hình tam giác

d)

hình chữ nhật

7.

rectangle (n)

a)

hình tròn

b)

hình vuông

c)

hình tam giác

d)

hình chữ nhật

8.

square (n)

a)

hình tròn

b)

hình vuông

c)

hình tam giác

d)

hình chữ nhật

9.

equals

a)

nhân

b)

bằng

c)

hơn

d)

chia

10.

add (v)

a)

thêm vào

b)

bớt đi

c)

tổng

d)

hiệu

11.

subtract (v)

a)

thêm vào

b)

bớt đi

c)

tổng

d)

hiệu

12.

sum (n)

a)

tích

b)

thương

c)

tổng

d)

hiệu

13.

difference (n)

a)

tích

b)

thương

c)

tổng

d)

hiệu

14.

product (n)

a)

tích

b)

thương

c)

tổng

d)

hiệu

15.

quotient (n)

a)

tích

b)

thương

c)

tổng

d)

hiệu

16.

quadrilateral (n)

a)

hình tứ giác

b)

hình vuông

c)

hình tam giác

d)

hình chữ nhật

17.

segment (n)

a)

đường thẳng

b)

đoạn thẳng

c)

điểm

d)

đỉnh

18.

line (n)

a)

đường thẳng

b)

đoạn thẳng

c)

điểm

d)

đỉnh

19.

point (n)

a)

đường thẳng

b)

đoạn thẳng

c)

điểm

d)

đỉnh

20.

vertex (n)

a)

đường thẳng

b)

đoạn thẳng

c)

điểm

d)

đỉnh