wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MON HOC

Total questions: 41

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

What colour is this?

a)

RED

b)

BLUE

c)

GREEN

d)

PINK

2.

Ghi xin chào bằng tiếng Anh

(a)  

3.

Chọn từ đúng với tranh

a)
b)
c)
d)
4.

Viết từ đúng cho tranh

(a)  

5.

Viết từ Tiếng Anh đúng cho tranh

(a)  

6.

Cục tẩy

(a)  

7.

Bút chì

(a)  

8.

Đây là

(a)  

9.

These are my ..............

a)

pen

b)

pens

c)

pencil

d)

pencils

10.

My ruler is .................

a)

green

b)

pink

c)

red

d)

brown

11.

.................... is my book.

a)

This

b)

That

c)

These

d)

Those

12.

..................... are my pencils.

a)

This

b)

That

c)

These

d)

Those

13.

những hộp đựng bút

a)

sharpener

b)

school bag

c)

pencil cases

d)

ruler

14.

This is my ...

(a)  

15.

play badminton

a)

chơi cầu lông

b)

chơi nhảy dây

c)

chơi đá bóng

d)

chơi bóng chuyền

16.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. PLAY CHESS

b)

B. PLAY FOOTBALL

c)

C. PLAY TENNIS

17.

Điền vài chỗ chấm "He is playing (a)   "

18.

Cầu lông

a)

Badminton

b)

Football

c)

Table tennis

d)

Basketball

19.

Bóng đá: f_ _tball

(a)  

20.

Cờ vua: ch_ss

(a)  

21.

Bóng rổ: bask_tball

(a)  

22.

Bóng bàn: table tenn_s

(a)  

23.

What _ _ you do at break time?

(a)  

24.

What do you do at break time?

a)

I play fooballI\ play\ fooball  

b)

βαιι\beta\alpha\iota\iota  

c)

I ρlay table tennisI\ \rho lay\ table\ tennis  

d)

I ρlay chessI\ \rho lay\ chess  

e)

I ρlαγ footβαllI\ \rho l\alpha\gamma\ foot\beta\alpha ll  

25.

Sit down nghĩa là gì

a)

Nằm xuống

b)

Ngồi xuống

c)

Đứng lên

d)

Học bài đi

26.

Stand up nghĩa là gì

a)

Vui lên đi

b)

Đi chơi nào

c)

Đứng lên

d)

Học bài đi

27.

" May i come in, please?" means:

a)

Con vào lớp được không ạ?

b)

Con ra ngoài được không ạ?

c)

Con đi chơi được không ạ?

d)

Con đi ngủ được không ạ?

28.

"Ngồi xuống" translate into English:

(a)  

29.

" Đứng lên" Translate into English:

(a)  

30.
a)

Your book open , please!

b)

Open your book, please!

c)

Open book your , please!

31.
a)

Book your close please!

b)

Close your book please!

c)

Please, your book close!

32.
a)

go in

b)

go out

c)

go up

33.
a)

come out

b)

come in

c)

in come

34.

May i come in?

a)

Yes, can you.

b)

Yes, you can.

c)

Yes, you can't.

35.

May I speak?

a)

No, can you.

b)

No, You can.

c)

No, You can't.

36.

Tìm từ không cùng nhóm

a)

open

b)

sit

c)

stand

d)

friend

37.

Tìm từ không cùng nhóm

a)

classroom

b)

pencil

c)

library

d)

gym

38.

Tìm từ không cùng nhóm

a)

pen

b)

school

c)

ruler

d)

rubber

39.

Viết lại từ cho đúng: maclssoro

a)

croomlass

b)

classroom

c)

casslroom

d)

classromo

40.

..... my rubber

a)

These are

b)

Is this

c)

That is

d)

this's

41.

This is my..................

a)

book

b)

pen

c)

pencils

d)

pencil