WorksheetsMON HOC
Total questions: 41
Worksheet time: 21mins
What colour is this?
RED
BLUE
GREEN
PINK
Ghi xin chào bằng tiếng Anh
(a)
Chọn từ đúng với tranh
Viết từ đúng cho tranh
(a)
Viết từ Tiếng Anh đúng cho tranh
(a)
Cục tẩy
(a)
Bút chì
(a)
Đây là
(a)
These are my ..............
pen
pens
pencil
pencils
My ruler is .................
green
pink
red
brown
.................... is my book.
This
That
These
Those
..................... are my pencils.
This
That
These
Those
những hộp đựng bút
sharpener
school bag
pencil cases
ruler
This is my ...
(a)
play badminton
chơi cầu lông
chơi nhảy dây
chơi đá bóng
chơi bóng chuyền
Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng
A. PLAY CHESS
B. PLAY FOOTBALL
C. PLAY TENNIS
Điền vài chỗ chấm "He is playing (a) "
Cầu lông
Badminton
Football
Table tennis
Basketball
Bóng đá: f_ _tball
(a)
Cờ vua: ch_ss
(a)
Bóng rổ: bask_tball
(a)
Bóng bàn: table tenn_s
(a)
What _ _ you do at break time?
(a)
What do you do at break time?
I play fooball
βαιι
I ρlay table tennis
I ρlay chess
I ρlαγ footβαll
Sit down nghĩa là gì
Nằm xuống
Ngồi xuống
Đứng lên
Học bài đi
Stand up nghĩa là gì
Vui lên đi
Đi chơi nào
Đứng lên
Học bài đi
" May i come in, please?" means:
Con vào lớp được không ạ?
Con ra ngoài được không ạ?
Con đi chơi được không ạ?
Con đi ngủ được không ạ?
"Ngồi xuống" translate into English:
(a)
" Đứng lên" Translate into English:
(a)
Your book open , please!
Open your book, please!
Open book your , please!
Book your close please!
Close your book please!
Please, your book close!
go in
go out
go up
come out
come in
in come
May i come in?
Yes, can you.
Yes, you can.
Yes, you can't.
May I speak?
No, can you.
No, You can.
No, You can't.
Tìm từ không cùng nhóm
open
sit
stand
friend
Tìm từ không cùng nhóm
classroom
pencil
library
gym
Tìm từ không cùng nhóm
pen
school
ruler
rubber
Viết lại từ cho đúng: maclssoro
croomlass
classroom
casslroom
classromo
..... my rubber
These are
Is this
That is
this's
This is my..................
book
pen
pencils
pencil
