WorksheetsBài 1
Total questions: 20
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
ร้านอาหาร
a)
quán nhậu
b)
quán ăn
c)
quán karaoke
d)
quán bar
2.
chợ
a)
ตลาด
b)
ร้านสะดวกซื้อ
c)
ศูนย์การค้า
d)
ซูเปอร์มาร์เก็ต
3.
สำนักงาน
a)
văn phòng
b)
công ty
c)
bệnh viện
d)
tạp hoá
4.
trường đại học
a)
ร้านหนังสือ
b)
มหาวิทยาลัย
c)
โรงหนัง
d)
โรงเรียน
5.
bệnh viện
a)
ซูเปอร์มาร์เก็ต
b)
หอพัก
c)
โรงพยาบาล
d)
สนามบิน
6.
sân bay: _นามบิน
(a)
7.
tiệm karaoke: ห้อง_าราโอเกะ
(a)
8.
Tại rạp chiếu phim
A gọi điện cho B : คุณ (a) หรือยัง
9.
Đặt câu với ที่ไหน
4 lines
10.
Đặt câu với อยู่ที่ไหน
4 lines
11.
Dịch : Bạn sống ở đâu?
4 lines
12.
Bạn thích kiểu người như thế nào : คุณชอบคนแบบ (a)
13.
Đừng đi xem phim với anh ta
4 lines
14.
Bố bảo là cấm tôi không được nói chuyện với người lạ ( คนแปลกหน้า )
4 lines
15.
Đặt câu với หยุด
4 lines
16.
Bạn phải ăn thật nhiều nhé
4 lines
17.
Đi thay đồ đi!
4 lines
18.
Tôi đến rồi nè, ở bên này!
4 lines
19.
Bạn định đi đâu?
dịch: Tôi đi siêu thị với người yêu
4 lines
20.
Đặt câu với อย่า
4 lines
100 %
