Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng Hàn 3

Total questions: 9

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

눈을 감아요 nghĩa là gì?

a)

mở mắt

b)

nhắm mắt lại

c)

tôi rửa tay

2.

"Đây là cuốn sách" tiếng Hàn là gì ?

a)

이것은 책이에요.

b)

이것은 책권이에요.

c)

손을 씻어요.

d)

시골에 살아요.

3.

"khuôn mặt thật xinh đẹp" tiếng Hàn là gì?

a)

손을 씻어요

b)

눈을 감아요

c)

얼굴이 예뻐요

d)

박수를 쳤어요.

4.

풀밭에 있어요 nghĩa là gì?

a)

tôi đang ở đồng cỏ

b)

tôi đã vỗ tay

c)

tôi ngắm mặt trời mọc

d)

tôi sống ở miền quê

5.

집에 갔어요 nghĩa là gì?

a)

tôi đã đi về nhà

b)

tôi đã đi đến trường

c)

nhắm mắt lại

d)

tôi đã vỗ tay

6.

"tôi sống ở miền quê" tiếng Hàn là gì?

a)

해돋이를 봐요

b)

풀밭에 있어요

c)

소골에 살아요

7.

" tôi rủa tay" tiếng Hàn là gì?

a)

손을 씻어요.

b)

시골에 살아요.

c)

박수를 쳤어요

8.

"Tôi ngắm mặt trời mọc" tiếng Hàn là gì?

a)

해돋이를 봐요

b)

풀밭에 있어요

c)

눈을 감아요

9.

박수를 쳤어요 nghĩa là gì?

a)

tôi đang ở đồng cỏ

b)

tôi ngắm mặt trời mọc

c)

tôi sống ở miền quê

d)

tôi đã vỗ tay