wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

New words Unit 1-5

Total questions: 25

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Thành phần, nguyên liệu (N)

a)

Ingredient

b)

Flavour

c)

Spice

d)

Recipe

2.

Bài quốc ca (N)

a)

Concert

b)

Anthem

c)

Song

d)

Music

3.

Trứng tráng, trứng cuộn (N)

a)

Eggs

b)

Pancake

c)

Omelette

d)

Fried eggs

4.

Tình trạng của da (N)

a)

Skin type

b)

Skin tone

c)

Skin

d)

Skin Condition

5.

Đậu nành (N)

a)

Soybean

b)

Bean

c)

Mung bean

d)

Kidney bean

6.

Sự chịu trách nhiệm (N)

a)

Responsible

b)

Responsibility

c)

Responsitive

d)

Respond

7.

Sự trưởng thành (N)

a)

Mature

b)

Maturer

c)

Maturity

d)

Matured

8.

Cung cấp (V)

a)

Provider

b)

Provided

c)

Providence

d)

Provide

9.

Quay, nướng (V)

a)

Fried

b)

Boiled

c)

Roast

d)

Cooked

10.

Công thức nấu ăn (N)

a)

Recipe

b)

Menu

c)

List

d)

Dish

11.

Nhiếp ảnh (N)

(a)  

12.

Trại trẻ mồ côi (N)

(a)  

13.

Trong nhà (adV)

(a)  

14.

Sự cháy nắng (N)

(a)  

15.

Cộng đồng (N)

(a)  

16.

Nem rán, nem cuốn (N)

(a)  

17.

Cuộc triển lãm (N)

(a)  

18.

Bắt nguồn, xuất phát từ (V)

(a)  

19.

Nhà soạn nhạc, nhạc sĩ (N)

(a)  

20.

Bị nứt nẻ, khô da (adj)

(a)  

21.

Bánh mì nướng (N)

(a)  

22.

Nước khoáng (N)

(a)  

23.

Biểu diễn, trình diễn (V)

(a)  

24.

Tình nguyện viên (N)

(a)  

25.

Tự hào (adj)

(a)