WorksheetsADJECTIVES
Total questions: 14
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
ugly
a)
xấu xí
b)
xinh đẹp
c)
đẹp trai
d)
xấu hổ
2.
beautiful
a)
đáng yêu
b)
đẹp trai
c)
xinh đẹp
d)
xấu xí
3.
good
a)
tốt bụng
b)
xấu tính
c)
xinh đẹp
d)
xấu xí
4.
nice
a)
tử tế
b)
xấu tính
c)
dễ thương
d)
tồi tệ
5.
big
a)
to
b)
nhỏ
c)
cao
d)
nặng
6.
small
a)
nặng
b)
cao
c)
thấp
d)
nhỏ
7.
tall
a)
to
b)
nhỏ
c)
nặng
d)
cao
8.
short (chọn 3 đáp án)
a)
ngắn
b)
lùn
c)
thấp
d)
cao
9.
old (chọn 3 đáp án)
a)
già
b)
cũ
c)
cổ xưa, lâu đời
d)
mới
10.
young (chọn 2 đáp án)
a)
trẻ
b)
non nớt
c)
nhỏ
d)
to
11.
a ________ table
a)
square
b)
triangular
c)
round
d)
oval
12.
A Vietnamese girl
a)
b)
c)
d)
13.
a _______ dog.
a)
talking
b)
running
c)
swimming
d)
dancing
14.
a)
dancing
b)
talking
c)
singing
d)
playing
100 %
