Worksheets1과: 소개
Total questions: 12
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
나라
a)
Đất nước
b)
Nghề nghiệp
c)
Đồ vật
d)
Con người
2.
한국
a)
Học sinh
b)
nước Mỹ
c)
Hàn quốc
d)
Việt Nam
3.
베 트 남
a)
Ấn độ
b)
Hàn Quốc
c)
Mĩ
d)
Việt Nam
4.
말 레 이 시 아
a)
Việt nam
b)
Hàn quốc
c)
Malaysia
d)
philipin
5.
일 본
a)
Nhật bản
b)
Thái Lan
c)
Anh
d)
Học sinh
6.
미 국
a)
thẻ sinh viên
b)
học sinh
c)
úc
d)
Mĩ
7.
중 국
a)
Thái lan
b)
Trung quốc
c)
Hàn quốc
d)
giáo viên
8.
태 국
a)
Thái lan
b)
Ấn độ
c)
Việt Nam
d)
Bác sĩ
9.
호 주
a)
Úc
b)
Việt Nam
10.
몽 굴
a)
Nghề nghiệp
b)
Bác sĩ
c)
Mông cổ
d)
Ấn độ
11.
인도네시아
a)
Công chức
b)
Indonesia
c)
Nội trợ
d)
Con người
12.
필리핀
a)
Úc
b)
Philipin
c)
Nhân viên công vụ
d)
Nội trợ
100 %
