Font size
WorksheetsTiếng Nhật 1-4
Total questions: 154
Worksheet time: 3hrs 34mins
Tôi
(a)
Anh/chị, ông/bà, bạn
(a)
người kia, người đó, anh kia, chị kia
(a)
thầy/cô
(a)
giáo viên
(a)
học sinh
(a)
nhân viên công ty
(a)
Nhân viên công ty (a)
nhân viên ngân hàng
(a)
bác sĩ
(a)
nhà nghiên cứu
(a)
đại học
(a)
bệnh viện
(a)
ai
(a)
tuổi
(a)
mấy tuổi
(a)
vâng, dạ
(a)
không
(a)
rất hân hạnh được gặp bạn
(a)
tôi đến từ
(a)
rất vui được làm quen với anh chị
(a)
xin lỗi đã làm phiền
(a)
tên bạn là gì
(a)
đây ra bạn A
(a)
Mỹ
(a)
Anh
(a)
Ấn độ
(a)
Indonexia
(a)
Hàn Quốc
(a)
Thái Lan
(a)
Trung Quốc
(a)
Đức
(a)
Nhật Bản
(a)
Braxin
(a)
cái này, đây
(a)
cái đó, đó
(a)
cái kia, kia
(a)
... này
(a)
... đó
(a)
... kia
(a)
sách
(a)
từ điển
(a)
tạp chí
(a)
báo
(a)
vở
(a)
sổ tay
(a)
danh thiếp
(a)
thẻ tín dụng
(a)
bút chì
(a)
bút bi
(a)
bút chì bấm
(a)
chìa khóa
(a)
đồng hồ
(a)
ô, dù
(a)
cặp sách, túi sách
(a)
CD
(a)
tivi
(a)
radio
(a)
máy ảnh
(a)
máy tính
(a)
ô tô, xe hơi
(a)
cái bàn
(a)
ghế
(a)
chocolate
(a)
cà phê
(a)
quà
(a)
tiếng Anh
(a)
tiếng Nhật
(a)
cái gì
(a)
vậy
(a)
xin chân thành cảm ơn
(a)
từ nay tôi rất mong sự giúp đỡ của anh/chị
(a)
chính tôi mới là người mong được giúp đỡ của anh/chị
(a)
chỗ này
(a)
chỗ đó
(a)
chỗ kia
(a)
chỗ nào
(a)
phòng học
(a)
nhà ăn
(a)
văn phòng
(a)
phòng lễ tân
(a)
đại sảnh
(a)
căn phòng
(a)
toilet
(a)
cầu thăng
(a)
thang máy
(a)
thang cuốn
(a)
máy bán hàng tự động
(a)
điện thoại
(a)
quốc gia
(a)
công ty
(a)
nhà
(a)
giày
(a)
cà vạt
(a)
rượu vang
(a)
quầy bán
(a)
tầng hầm
(a)
tầng
(a)
tầng mấy
(a)
yên
(a)
bao nhiêu tiền
(a)
trăm
(a)
nghìn
(a)
vạn
(a)
xin lỗi
(a)
kính chào quý khách
(a)
cho tôi xem
(a)
cho tôi
(a)
Ý
(a)
Thụy sĩ
(a)
Pháp
(a)
Gia-cac-ta
(a)
thức dậy
(a)
ngủ
(a)
làm việc
(a)
nghỉ ngơi
(a)
học
(a)
kết thúc
(a)
bách hóa
(a)
ngân hàng
(a)
bưu điện
(a)
bảo tàng mỹ thuật
(a)
bây giờ
(a)
giờ
(a)
phút
(a)
buổi sáng
(a)
buổi chiều
(a)
sáng
(a)
trưa
(a)
tối
(a)
hôm kia
(a)
hôm qua
(a)
hôm nay
(a)
ngày mai
(a)
ngày kia
(a)
sáng nay
(a)
tối nay
(a)
ngày nghỉ
(a)
nghỉ trưa
(a)
kỳ thi
(a)
cuộc họp
(a)
phim
(a)
mỗi sáng
(a)
mỗi tối
(a)
mỗi ngày
(a)
từ ... đến ...
(a)
và
(a)
thứ mấy
(a)
Newyork
(a)
London
(a)
Los Angeles
(a)
vất vả rồi
(a)
số
(a)
số mấy
(a)
