WorksheetsTiếng Anh Lớp 2
Total questions: 26
Worksheet time: 14mins
Có nắng
Cloudy
Sunny
Snowy
Rainy
Từ tiếng Anh nào thể hiện niềm hạnh phúc?
Hungry
Tired
Happy
Cold
I'm (a) . I want to eat a hamburger.
Aut_mn: Mùa thu
(a)
Bức ảnh dưới đây thể hiện tâm trạng gì?
Sad
Happy
Cold
Thristy
Count and say
Eight
Ten
Twelve
Five
How are you?
I'm seven years old.
I'm great.
My name is Mon.
Mou_h: Miệng
g
t
He is (a)
skirt
Áo khoác
Quần dài
Chân váy
Áo sơ mi
He's is _____. He need a water bottle.
Hot
Cold
Thristy
Sad
Hình ảnh này thể hiện thời tiết như thế nào?
Hot
Cold
Số 13 trong tiếng Anh đọc như thế nào?
Fourteen
Fifteen
Thirteen
Thirty
Hình tam giác
square
triangle
circle
rectangle
Số 14 trong tiếng Anh viết như thế nào?
Fourteen
Fourty
Four
Five
Are you happy?
Yes
No
Really happy
Shy
Vui vẻ
Lo lắng
Sợ hãi
Ngại ngùng
Thứ Bảy
Monday
Saturday
Friday
Sunday
trousers
quần dài
áo phông
chân váy
quần bò
Breakfast
Bữa trưa
Bữa tối
Bữa phụ
Bữa sáng
Su_per : bữa phụ
(a)
rectangle
Hình tam giác
hình vuông
Hình chữ nhật
hình tròn
Sp_ing: Mùa xuân
(a)
Cool
lạnh
nóng
mát mẻ
ấm áp
có tuyết
windy
Rainy
Sunny
Snowy
đôi giày màu đen
shoes black
black shoes
