NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsKANJI THỨ NGÀY THÁNG
Total questions: 20
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
a)
Thứ 2
b)
Thứ 3
c)
Thứ 4
d)
Thứ 5
2.
a)
Thứ 2
b)
Thứ 4
c)
Thứ 6
d)
Chủ nhật
3.
a)
Thứ 2
b)
Thứ 4
c)
Thứ 6
d)
Chủ nhật
4.
a)
Thứ 2
b)
Thứ 4
c)
Thứ 6
d)
Chủ nhật
5.
a)
Thứ 7
b)
Thứ 5
c)
Thứ 6
d)
Chủ nhật
6.
a)
Thứ 2
b)
Thứ 4
c)
Thứ 6
d)
Thứ 5
7.
a)
Thứ 2
b)
Thứ 4
c)
Thứ 6
d)
Thứ 5
8.
a)
Ngày 14
b)
Ngày 15
c)
Ngày 17
d)
Ngày 18
9.
a)
せんげつ
b)
くげつ
c)
きゅうがつ
d)
くがつ
10.
a)
Ngày 24
b)
Ngày 26
c)
Ngày 27
d)
Ngày 29
11.
a)
にじゅうきゅうにち
b)
じゅうきゅうにち
c)
にじゅうくにち
d)
じゅうくにち
12.
a)
よんがつ
b)
よがつ
c)
しがつ
d)
しちがつ
13.
a)
じゅうよんにち
b)
じゅうしにち
c)
じゅうよっか
d)
じゅうしちにち
14.
Chọn chữ Hán đúng với ý nghĩa của hình
a)
火
b)
日
c)
水
d)
木
15.
Chọn chữ Hán đúng với ý nghĩa của hình
a)
火
b)
日
c)
水
d)
木
16.
Chọn chữ Hán đúng với ý nghĩa của hình
a)
火
b)
日
c)
水
d)
木
17.
Chữ này đọc là...?
a)
にじゅうにち
b)
はつか
c)
はたち
d)
とおか
18.
Chữ Hán này đọc là...?
a)
げつようび
b)
すいようび
c)
かようび
d)
もくようび
19.
a)
どようび
b)
どうようび
c)
とようび
d)
たんじょうび
20.
Chữ Hán này nghĩa là...?
a)
Mặt trời
b)
Mặt trăng
c)
Nước
d)
Đất
Reset
