wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

smart start 1 review hk 2

Total questions: 162

Worksheet time: 1hrs 19mins

Name
Class
Date
1.
a)

pencol

b)

pencil

c)

pincil

d)

pelcin

2.
a)

iraser

b)

ereser

c)

orasir

d)

eraser

3.

It's a ...

a)

ruler

b)

pencil

c)

book

d)

eraser

4.

It's ... crayon

(a)  

5.

It's a bag.

a)
b)
c)
d)
6.

It's ... eraser.

(a)  

7.

It's a ...

a)

bag

b)

book

c)

banana

d)

ball

8.
a)

bag

b)

bee

c)

beef

d)

book

9.

crayon

a)
b)
c)
d)
10.

Tìm cách viết đúng cho từ: pencil

a)

bút chì

b)

bút màu

c)

bút mực

d)

bút bi

11.

Dịch sang tiếng anh: cục tẩy

a)

pencil

b)

eraser

c)

ruler

d)

crayon

12.

Chọn đáp án đúng cho từ: thước kẻ

a)

ruler

b)

bag

c)

book

d)

crayon

13.

Chọn cách viết đúng cho từ: cặp sách

a)

apple

b)

bird

c)

bag

d)

alligator

14.

Dịch sang tiếng Việt: book

a)

thước kẻ

b)

cục tẩy

c)

sáp màu

d)

quyển sách

15.

Chọn cách viết đúng cho từ: sáp màu

a)

pen

b)

pencil

c)

crayon

d)

marker

16.

What colour is this?

a)

RED

b)

BLUE

c)

GREEN

d)

PINK

17.

Chọn từ đúng với tranh

a)
b)
c)
d)
18.

Viết từ đúng cho tranh

(a)  

19.

Chọn tranh tương ứng với từ

a)
b)
c)
d)
20.

Chọn tranh đúng với từ

a)
b)
c)
d)
21.

What colour is it?

a)

Yellow

b)

Green

c)

Blue

d)

Brown

22.

What colour is this?

a)

RED

b)

BLUE

c)

GREEN

d)

PINK

23.

Chọn từ đúng với tranh

a)
b)
c)
d)
24.

Viết từ đúng cho tranh

(a)  

25.

Chọn tranh tương ứng với từ

a)
b)
c)
d)
26.

Viết từ Tiếng Anh đúng cho tranh cho tranh

a)

red

b)

pink

c)

blue

27.

Viết từ Tiếng Anh đúng cho tranh

a)

Orange

b)

yellow

c)

pink

28.

Chọn tranh đúng với từ

a)
b)
c)
d)
29.

Chọn từ cho tranh

a)
b)
c)
d)
30.

What colour is it?

a)

Red

b)

Yellow

c)

Orange

d)

Peach

31.

What colour is it?

a)

Yellow

b)

Green

c)

Blue

d)

Brown

32.

What colour is it?

a)

Pink

b)

Purple

c)

Red

d)

Yellow

33.

Which things are blue colour?

a)
b)
c)
d)
34.

Chọn từ đúng với tranh

a)
b)
c)
d)
35.

Viết từ đúng cho tranh

a)

red

b)

blue

c)

blue

d)

blue

36.

Trả lời câu hỏi theo tranh

a)

green

b)

blue

c)

blue

d)

blue

37.

what is it?

a)

notebook

b)

book

c)

eraser

d)

table

38.

từ nào dưới đây nghĩa là "bút chì"

a)

pen

b)

pensil

c)

pencil

d)

pecil

39.

pen

a)

bút

b)

bút chì

c)

sách

d)

vở

40.

pencil

a)

bút

b)

thước kẻ

c)

bút chì

d)

tẩy

41.

Mother?

a)

b)

Ông

c)

Bố

d)

Mẹ

42.

Brother?

a)

Mẹ

b)

Em gái

c)

Chị

d)

Anh

43.

Sister?

a)

Chị/em gái

b)

Em trai

c)

Anh trai

d)

Cháu

44.

Father?

a)

Bố

b)

Anh

c)

Chị

d)

Mẹ

45.

Gợi ý : Chọn hai đáp án đúng nhé !

a)

Sister

b)

Mom

c)

Grandma

d)

Mother

46.

Father?

a)
b)
c)
d)
47.

Gia đình tiếng anh là gì ?

a)

Family

b)

sister

c)

mother

d)

father

48.

chọn cách viết đúng của từ "anh trai"

a)

sister

b)

brother

c)

brather

d)

younger brother

49.

she is my ....

a)

mom

b)

grandma

c)

sister

50.
a)

bear

b)

monkey

c)

duck

d)

snake

51.
Snake
a)
Con rắn
b)
Con gấu Bắc Cực
c)
Nhiều con chuột
d)
Một con chuột
52.

Write the words:

a)

bear

b)

elephant

c)

eleven

53.

What is it?

a)

cow

b)

chicken

c)

dog

d)

cat

54.

Điền từ thích hợp:

I like _____

a)

cat

b)

dog

c)

dogs

d)

cats

55.

What animal is it?

It's a ..........

a)

rabbit

b)

cat

c)

dog

d)

horse

56.

"bear": tiếng anh là

a)

con vịt

b)

con hươu

c)

con gấu

57.

Con chuột

a)
b)
c)
d)
58.

elephant

a)

con hổ

b)

con sư tử

c)

con voi

d)

con khỉ

59.
Mouse
a)
Một con chuột
b)
Con thằn lằn
c)
Con ngựa
d)
Con ngựa vằn
60.

Tìm từ "Cái cửa"

a)

Door

b)

Dog

c)

Desk

d)

Dinosaur

61.

What is it ?

a)

It's a car.

b)

It's a cup.

c)

It's a cat.

62.

xe ô tô

a)

car

b)

cup

c)

computer

d)

cat

63.

Food

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

64.

Fish

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

65.

bánh quy

a)

bookie

b)

cook

c)

cookie

66.

chuối

a)

apple

b)

sandwich

c)

cookie

d)

banana

67.
a)

sandwich

b)

cookie

c)

banana

68.

I like ................

a)

banana

b)

sandwich

c)

cookie

69.

bắt đầu bằng chữ b

a)
b)
c)
d)
70.

bắt đầu chữ C

a)
b)
c)
71.
a)

three

b)

four

c)

five

d)

two

72.

What number

a)

ten

b)

one

c)

two

d)

three

73.

What number?

a)

five

b)

seven

c)

six

74.

a)

eight

b)

nine

c)

three

d)

two

e)

one

75.

... balls

a)

two

b)

tin

c)

eight

d)

ten

76.

hát

a)

sing

b)

run

c)

swim

77.

chạy

a)

run

b)

sing

c)

swim

78.

bắt đầu bằng chữ G

a)
b)
c)
79.

bắt đầu bằng chữ H

a)
b)
80.

girl

a)

con gái

b)

con trai

81.

I can ....

a)

swim

b)

sing

c)

run

82.

I can.....

a)

run

b)

hop

c)

swim

d)

sing

83.

Odd one out. ( chọn từ khác với các từ còn lại):

a)

doll

b)

bathroom

c)

ball

d)

car

84.
a)

living room

b)

bedroom

c)

bathroom

d)

dining room

85.

What is this?

a)

ant

b)

boy

c)

door

d)

cap

86.

This is my ....

a)

mother

b)

brother

c)

father

d)

sister

87.

What action is it?

a)

sit down

b)

listen

c)

stand up

d)

hello

88.

" bag"

a)
b)
c)
d)
89.

"sister"?

a)
b)
c)
d)
90.

" Hello"

a)

tạm biệt

b)

ngồi xuống

c)

xin chào

d)

đứng lên

91.

What is this?

a)

door

b)

book

c)

bag

d)

pencil

92.

...oy

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

93.

Which action is it?

a)

listen

b)

hello

c)

sit down

d)

goodbye

94.

What's that?

a)

It's a dog.

b)

It's a cow.

c)

It's a cat.

d)

It's a bird.

95.

It's a _ _ _.

a)

bear

b)

dog

c)

duck

96.

Select the correct answer:

a)

This is a dog.

b)

This is a bird.

c)

This is a snake.

d)

This is a bear.

97.

This is a ..............

a)

boy

b)

girl

c)

mother

d)

bear

98.

E for ......................

a)

food

b)

door

c)

elephant

d)

cap

99.

This is my _ _ _ _.

a)

fish

b)

foot

c)

food

100.

This is a _ ear.

(a)  

101.

This is a ....................

a)

cat

b)

snake

c)

bear

d)

monkey

102.

Touch your _ _ _.

a)

arm

b)

mar

c)

amr

103.

your/ Touch/ ./leg

a)

Touch leg your.

b)

your touch leg.

c)

Touch your leg.

104.

This is my ..............

a)

cat

b)

door

c)

cap

d)

bear

105.

D is for _ _ _ _.

(a)  

106.

Odd one out:

a)

bird

b)

cat

c)

dog

d)

sit down

107.

This is my ..................

a)

father

b)

mother

c)

sister

d)

brother

108.

Reorder the correct words:

book/ ./ I/ have/ a

a)

I a book have.

b)

have I a book.

c)

I have a book.

d)

I a have book.

109.

What pets do you like? - I like .......

a)

monkeys

b)

bears

c)

snakes

d)

birds

110.

What is the question for this answer?

(Câu hỏi tương ứng với câu trả lời này là gì?)

a)

I'm fine, thank you.

b)

I'm six.

c)

Goodbye!

d)

Hello!

111.

Hãy nhìn kĩ bức hình nhé

a)

hands up

b)

hands down

112.

Hãy nhìn kĩ bức hình nhé

a)

hands up

b)

hands down

113.

Hãy nhìn kĩ bức hình nhé

a)

close the book

b)

open the book

114.

Hands up

a)
b)
115.

Hands down

a)
b)
116.

bắt đầu bằng chữ F

a)
b)
c)
117.

đá

a)

kick

b)

kite

c)

hop

d)

jump

118.

diều

a)

kick

b)

kite

119.

bắt đầu chữ L

a)
b)
c)
120.

LOVE

a)
b)
121.

Leaf

a)
b)
122.

chọn từ còn thiếu

_ove

a)

M

b)

K

c)

L

123.

Bắt đầu chữ K

a)
b)
c)
124.

Kick

a)
b)
c)
125.

I can ....... : tôi có thể đá

a)

kick

b)

hop

c)

ball

126.

con chuột

a)

mouth

b)

mouse

127.

cái miệng

a)

mouse

b)

mouth

128.

words beginning with sound "M"

chọn từ bắt đầu bằng M

a)
b)
c)
d)
129.

what can you do?

( bạn có thể làm gì?)

a)

I can swim

b)

I can run

c)

I can sing

130.

what can you do?

( bạn có thể làm gì?)

a)

I can swim

b)

I can run

c)

I can sing

131.

what can you do?

( bạn có thể làm gì?)

a)

I can swim

b)

I can run

c)

I can sing

132.

what do you want? ( bạn muốn gì)

a)

I want a sandwich

b)

I want a banana

133.

what do you want? ( bạn muốn gì)

a)

I want a sandwich

b)

I want a banana

c)

I want a cookie

134.

what do you want? ( bạn muốn gì)

a)

I want a sandwich

b)

I want a banana

c)

I want a cookie

135.

_uice

a)

J

b)

i

c)

d

136.

what can you see?

a)

It's an insect

b)

It's a ink

c)

It insect

137.

what can you see?

a)

ink

b)

insect

c)

It insect

138.

It's a ...

a)

bag

b)

book

c)

banana

d)

ball

139.

It's ... eraser.

(a)  

140.

It's a bag.

a)
b)
c)
d)
141.
a)

bag

b)

bee

c)

beef

d)

book

142.

crayon

a)
b)
c)
d)
143.

nhảy

a)

jump

b)

hop

c)

juice

144.

nước ép

a)

juice

b)

food

c)

jump

d)

insect

145.

côn trùng

a)

jump

b)

juice

c)

ink

d)

insect

146.

run

a)
b)
c)
d)
147.

Sing

a)
b)
c)
d)
148.

swim

a)
b)
c)
d)
149.

Look and choose (nhìn tranh và chọn đáp án đúng)

a)

juice

b)

jam

c)

jacket

d)

jet

150.

__nsect

a)

g

b)

h

c)

i

d)

f

151.

Look and choose the picture (Nhìn từ và chọn tranh)

" insect "

a)
b)
c)
d)
152.

" I" is for?

a)
b)
c)
153.

Đọc từ và chọn hình ảnh đúng với từ:

Elephant

a)
b)
c)
d)
154.

What is this?

a)

burger

b)

sandwich

c)

salad

155.

chọn đáp án đúng với hình ảnh trên

a)

Cookie

b)

Banana

c)

sandwich

d)

snack

156.

chọn đáp án đúng với hình ảnh trên

a)

Banana

b)

Cookie

c)

Sandwich

d)

Apple

157.

chọn đáp án đúng với hình ảnh trên

a)

Banana

b)

Snack

c)

Sandwich

d)

Cookie

158.

chọn đáp án đúng với hình ảnh trên

a)

I want cookies

b)

I want a banana

c)

I want a sandwich

d)

I want a chicken

159.

bắt đầu bằng chữ b

a)
b)
c)
d)
160.

bắt đầu chữ C

a)
b)
c)
161.

Ll LOVE

a)
b)
c)
d)
162.

Ll LEAF

a)
b)
c)
d)