wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 6

Total questions: 25

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Em gái

(a)  

2.

Em trai

(a)  

3.

Bố (của người khác)

(a)  

4.

Mẹ (của người khác)

(a)  

5.

Ông (của người khác)

(a)  

6.

Bà (của người khác)

(a)  

7.

Tính từ: おおい

(a)  

8.

かしゅ

(a)  

9.

ぎゅうにゅう nghĩa là gì?

(Gợi ý: Nghĩa giống ミルク)

(a)  

10.

きょうかしょ

(a)  

11.

こおり

(Gợi ý: uống cái này nhiều sẽ bị đau họng >o< )

(a)  

12.

おちゃ

(a)  

13.

じてんしゃ

(Gợi ý: phương tiện em đi học hằng ngày?)

(a)  

14.

しゃしん

(a)  

15.

すいぎゅう

(Gợi ý: Họ hàng với con bò ^^)

(a)  

16.

せいと

(Gợi ý: Người đi học gọi là?)

(a)  

17.

せんぶうき

(a)  

18.

Bão

(a)  

19.

Trường trung học cơ sở

(Cấp 2)

(a)  

20.

としょかん

(a)  

21.

Búp bê

(a)  

22.

Bệnh viện

(a)  

23.

Cái mũ

(a)  

24.

りょうり

(a)  

25.

Luyện tập

(a)