wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 30

Total questions: 56

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

かけます

a)

Đặt để

b)

Treo

c)

Dán

d)

Trang trí

2.

きめます

a)

Quyết định

b)

Mong muốn

c)

Ôn tập

d)

Đề xuất

3.

よしゅうします

a)

Ôn bài

b)

Kiểm tra

c)

Học bài

d)

Chuẩn bị bài

4.

かたづけます

a)

Giặt giũ quần áo

b)

Sắp xếp, dọn dẹp

c)

Rửa chén bát

d)

Quét nhà

5.

しまいます

a)

Dán lên

b)

Cất đi

c)

Dọn dẹp

d)

Nhét vào

6.

Giờ học

a)

じこくひょう

b)

おしらせ

c)

じゅぎょう

d)

しりょう

7.

Lịch

a)

カーテン

b)

クラスメイト

c)

ワープロ

d)

カレンダー

8.

かびん

a)

Cái chai

b)

Bình hoa

c)

Ấm đun nước

d)

Bình trà

9.

にんぎょう

a)

Bánh kẹo

b)

Hàng xóm

c)

Búp bê

d)

Đồ chơi

10.

もどします

a)

Quay lại

b)

Mang đi

c)

Mang trở lại

d)

Trả lại

11.

時間

a)

きかん

b)

しかん

c)

じかな

d)

じかん

12.

はります

a)

trang trí

b)

thu dọn

c)

ôn tập

d)

dán

13.

かけます

a)

treo

b)

trang trí

c)

để lại

d)

trồng

14.

かざります

a)

quyết định

b)

chuẩn bị bài

c)

cất

d)

trang trí

15.

ならべます

a)

thu dọn

b)

nhai

c)

sắp xếp

d)

quyết định

16.

うえます

a)

trồng

b)

cất

c)

treo

d)

dán

17.

もどします

a)

để lại

b)

làm hỏng

c)

ôn tập

d)

sắp xếp

18.

まとめます

a)

dán

b)

treo

c)

thu dọn

d)

quyết định

19.

しまいます

a)

trồng

b)

để lại

c)

cất

d)

ôn tập

20.

きめます

a)

chuẩn bị bài

b)

dán

c)

để lại

d)

quyết định

21.

よしゅうします

a)

ôn tập

b)

luyện tập

c)

chuẩn bị bài mới

d)

bài tập

22.

ふくしゅうします

a)

để nguyên như thế

b)

cất

c)

chuẩn bị bài mới

d)

ôn tập

23.

そのままにします

a)

để lại

b)

quyết định

c)

trang trí

d)

để nguyên như thế

24.

じゅぎょう

a)

giờ học

b)

bài giảng

c)

cuộc họp

d)

thông báo

25.

こうぎ

a)

thùng rác

b)

giờ học

c)

thông báo

d)

bài giảng

26.

ミーティング

a)

thông báo

b)

cuộc họp

c)

ngăn kéo

d)

chính giữa

27.

よてい

a)

kế hoạch

b)

giờ học

c)

thông báo

d)

búp bê

28.

おしらせ

a)

cuộc họp

b)

bài giảng

c)

thông báo

d)

lịch làm việc

29.

ガイドブック

a)

lối vào nhà

b)

sách hướng dẫn du lịch

c)

lịch làm việc

d)

xung quanh

30.

カレンダー

a)

lịch

b)

poster

c)

gương

d)

hành lang

31.

ポスター

a)

bình hoa

b)

gương

c)

kế hoạch

d)

poster

32.

よていひょう

a)

thùng rác

b)

quyết định

c)

lịch làm việc

d)

hành lang

33.

ごみばこ

a)

ngăn kéo

b)

gương

c)

rác

d)

thùng rác

34.

にんぎょう

a)

lọ hoa

b)

búp bê

c)

ngăn kéo

d)

gương

35.

かびん

a)

lọ hoa

b)

tường

c)

ao

d)

thùng rác

36.

かがみ

a)

góc

b)

vẫn

c)

gương

d)

hành lang

37.

ひきだし

a)

chỗ cũ

b)

xung quanh

c)

ngăn kéo

d)

chính giữa

38.

げんかん

a)

hành lang

b)

đại sảnh

c)

quầy thường trực

d)

lối vào nhà

39.

ろうか

a)

tường

b)

chỗ cũ

c)

góc

d)

hành lang

40.

かべ

a)

hồ

b)

ao

c)

góc

d)

tường

41.

いけ

a)

ao, hồ

b)

tường

c)

hành lang

d)

chính giữa

42.

もとのところ

a)

xung quanh

b)

chính giữa

c)

chỗ cũ

d)

thông báo

43.

まわり

a)

ngăn kéo

b)

xung quanh

c)

góc

d)

thùng rác

44.

まんなか

a)

chỗ cũ

b)

cuộc họp

c)

chính giữa

d)

búp bê

45.

すみ

a)

lịch

b)

vẫn

c)

góc

d)

46.

まだ

a)

vẫn

b)

cất

c)

vui

d)

góc

47.

リュック

a)

ba lô

b)

đèn pin

c)

khi đó

d)

poster

48.

ひじょうぶくろ

a)

đèn pin

b)

ba lô

c)

túi khẩn cấp

d)

bình hoa

49.

ひじょうじ

a)

túi khẩn cấp

b)

lúc khẩn cấp

c)

không thích

d)

sách hướng dẫn du lịch

50.

せいかつします

a)

sinh hoạt

b)

để lại

c)

quyết định

d)

sắp xép

51.

かいちゅうでんとう

a)

đèn pin

b)

bình hoa

c)

ba lô

d)

ngăn kéo

52.

まるい

a)

vuông

b)

tròn

c)

tam giác

d)

tứ giác

53.

ゆめを みます

a)

nhìn

b)

c)

trồng

d)

cất

54.

うれしい

a)

vui

b)

buồn

c)

ghét

d)

nhớ

55.

いや

a)

không thích

b)

thích

c)

vui

d)

buồn

56.

めが さめます

a)

nhắm mắt

b)

mở mắt

c)

tỉnh giấc

d)

ngủ