wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 9

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

what is it?

con gì đây ?

a)

cow " con bò"

b)

buffalo " con trâu"

c)

dog " con chó"

d)

hence " con gà mái"

2.

what is it ?

con gì đây ?

a)

water buffalo " con trâu"

b)

cow " con bò"

c)

rooster " gà trống"

d)

elephant " con voi"

3.

what is it ?

con gì đây ?

a)

monkey " con khỉ"

b)

cat " con mèo"

c)

cow " con bò"

d)

dog " con chó"

4.

what is it ?

con gì đây ?

a)

horse " con ngựa"

b)

python " con trăn"

c)

donkey " con lừa"

d)

snake " con rắ"

5.

đây là con gì?

a)

vẹt

b)

sáo

c)

họa mi

6.

Orangutan

a)

Chăm lo

b)

Khu bảo tồn

c)

Đười ươi

d)

Dạy bảo

7.

con thỏ

a)
b)
c)
8.

shrimp

a)

con heo

b)

con tôm

c)

con chó

d)

con rồng

9.

bear

a)

con khỉ

b)

con gấu

c)

con chim

d)

con vịt

10.

pig

a)

con cá

b)

con bò

c)

con chim

d)

con heo

11.

tiger

a)

con hổ/cọp

b)

con sư tử

c)

con voi

d)

con ngựa

12.

Funny

a)

Đáng sợ

b)

Vui vẻ

c)

Nguy hiểm

d)

Nhanh nhẹn

13.

Dangerous

a)

Đáng sợ

b)

Vui vẻ

c)

Nguy hiểm

d)

Nhanh nhẹn

14.

Fast

a)

Đáng sợ

b)

Vui vẻ

c)

Nguy hiểm

d)

Nhanh nhẹn

15.

________ animal do you like?

I like kangaroo

a)

When

b)

What

c)

Where

16.

What animal do you want _______?

I want to see a elephant

a)

to have

b)

to do

c)

to see

17.

What animal do you want _______?

I want to see a elephant

a)

to have

b)

to do

c)

to see

18.

Quietly

a)

Một cách chậm chạp

b)

Một cách lặng lẽ

c)

Lớn tiếng

19.

Roar

a)

Gầm, rống

b)

Phun, xịt

c)

Chuyển động

20.

Spray

a)

Gầm, rống

b)

Phun, xịt

c)

Chuyển động

21.

Move

a)

Gầm, rống

b)

Phun, xịt

c)

Chuyển động

22.

What did you see there?

a)

It was great

b)

I saw a python and two pandas

c)

It's beautiful

23.

What did the monkeys do when you were there?

a)

They roared loudly

b)

They jumped up and down quickly

24.

Bạn đã thấy gì ở sở thú?

(a)  

25.

circus

a)

sở thú

b)

xiếc

c)

công viên

26.

hà mã

(a)  

27.

Kangaroo

a)

Con chuột túi

b)

Cá sấu

c)

Con voi

d)

Con hổ

28.

Crocodile

a)

Con chuột túi

b)

Cá sấu

c)

Con voi

d)

Con hổ

29.

Elephant

a)

Con chuột túi

b)

Cá sấu

c)

Con voi

d)

Con hổ

30.

Tiger

a)

Con chuột túi

b)

Cá sấu

c)

Con voi

d)

Con hổ

31.

Monkey

a)

Con hổ

b)

Con khỉ

c)

Con ngựa vằn

d)

Con gấu

32.

Zebra

a)

Con hổ

b)

Con khỉ

c)

Con ngựa vằn

d)

Con gấu

33.

Bear

a)

Con hổ

b)

Con khỉ

c)

Con ngựa vằn

d)

Con gấu

34.

Funny

a)

Đáng sợ

b)

Vui vẻ

c)

Nguy hiểm

d)

Nhanh nhẹn

35.

Dangerous

a)

Đáng sợ

b)

Vui vẻ

c)

Nguy hiểm

d)

Nhanh nhẹn

36.

Scary

a)

Đáng sợ

b)

Vui vẻ

c)

Nguy hiểm

d)

Nhanh nhẹn

37.

Fast

a)

Đáng sợ

b)

Vui vẻ

c)

Nguy hiểm

d)

Nhanh nhẹn

38.

Friendly

a)

Thân thiện

b)

Tuyệt vời

c)

Đẹp

39.

Wonderful

a)

Thân thiện

b)

Tuyệt vời

c)

Đẹp

40.

Beautiful

a)

Thân thiện

b)

Tuyệt vời

c)

Đẹp

41.

________ animal do you like?

I like kangaroo

a)

When

b)

What

c)

Where

42.

What animal do you want _______?

I want to see a elephant

a)

to have

b)

to do

c)

to see

43.

beautiful/ The / zebras/ are

(a)  

44.

They / zoo / want / go / to / the / to

(a)  

45.

want / What / see / do / you / to / animal / ?

(a)  

46.

elephants / friendly / Mai / likes / they / are / because

(a)  

47.

Where did you go?

a)

Bạn đã làm gì?

b)

Bạn đã đi đâu

c)

Bạn làm gì?

d)

Bạn đi đâu?

48.

Bạn đã thấy gì ở sở thú?

(a)  

49.

A: What did you see at the zoo?

B: Tôi đã thấy một con trăn

a)

I saw a tiger

b)

I see a python

c)

I saw pythons

d)

I saw a python

50.

Did you see any donkeys? (DỊCH SANG TIẾNG VIỆT)

(a)  

51.

circus

a)

sở thú

b)

xiếc

c)

công viên

52.

park (n)

a)

công viên, bãi đổ xe

b)

sở thú

c)

động vật

53.

con chó

(a)  

54.

con mèo

(a)  

55.

con gà con

(a)  

56.

chicken (CON GÌ?)

(a)  

57.

gà tây

(a)  

58.

lạc đà

(a)  

59.

bồ câu

(a)  

60.

goldfish (CON GÌ?)

(a)  

61.

thằn lằn

(a)  

62.

gấu Bắc Cực

(a)  

63.

peacock

(a)  

64.

What did the tigers do when you were there?

a)

Những con trăn đã làm gì khi bạn ở đó?

b)

Những con voi đã làm gì khi bạn ở đó?

c)

Bạn đang làm gì ở đó?

d)

Những con hổ đã làm gì khi bạn ở đó?

65.

A: What did the peacocks do when you were there?

B: Chúng đã di chuyển thật đẹp

a)

They roared loudly

b)

They move slowly

c)

They move beautifully

66.

A: What did the pandas do when you were there?

B: They move quickly

a)

TRUE

b)

FALSE

67.

1 cách ồn ào

a)

slowly

b)

beautifully

c)

noisily

d)

quicky

68.

1 cách ầm ĩ

a)

loudly

b)

noisily

c)

quietly

69.

Bạn có đi tham quan sở thú vào tuần trước không?

(a)  

70.

Động vật ưa thích của bạn ở sở thú là gì (DỊCH TIẾNG ANH)

(a)