Font size
WorksheetsUnit 9
Total questions: 70
Worksheet time: 35mins
what is it?
con gì đây ?
cow " con bò"
buffalo " con trâu"
dog " con chó"
hence " con gà mái"
what is it ?
con gì đây ?
water buffalo " con trâu"
cow " con bò"
rooster " gà trống"
elephant " con voi"
what is it ?
con gì đây ?
monkey " con khỉ"
cat " con mèo"
cow " con bò"
dog " con chó"
what is it ?
con gì đây ?
horse " con ngựa"
python " con trăn"
donkey " con lừa"
snake " con rắ"
đây là con gì?
vẹt
sáo
họa mi
Orangutan
Chăm lo
Khu bảo tồn
Đười ươi
Dạy bảo
con thỏ
shrimp
con heo
con tôm
con chó
con rồng
bear
con khỉ
con gấu
con chim
con vịt
pig
con cá
con bò
con chim
con heo
tiger
con hổ/cọp
con sư tử
con voi
con ngựa
Funny
Đáng sợ
Vui vẻ
Nguy hiểm
Nhanh nhẹn
Dangerous
Đáng sợ
Vui vẻ
Nguy hiểm
Nhanh nhẹn
Fast
Đáng sợ
Vui vẻ
Nguy hiểm
Nhanh nhẹn
________ animal do you like?
I like kangaroo
When
What
Where
What animal do you want _______?
I want to see a elephant
to have
to do
to see
What animal do you want _______?
I want to see a elephant
to have
to do
to see
Quietly
Một cách chậm chạp
Một cách lặng lẽ
Lớn tiếng
Roar
Gầm, rống
Phun, xịt
Chuyển động
Spray
Gầm, rống
Phun, xịt
Chuyển động
Move
Gầm, rống
Phun, xịt
Chuyển động
What did you see there?
It was great
I saw a python and two pandas
It's beautiful
What did the monkeys do when you were there?
They roared loudly
They jumped up and down quickly
Bạn đã thấy gì ở sở thú?
(a)
circus
sở thú
xiếc
công viên
hà mã
(a)
Kangaroo
Con chuột túi
Cá sấu
Con voi
Con hổ
Crocodile
Con chuột túi
Cá sấu
Con voi
Con hổ
Elephant
Con chuột túi
Cá sấu
Con voi
Con hổ
Tiger
Con chuột túi
Cá sấu
Con voi
Con hổ
Monkey
Con hổ
Con khỉ
Con ngựa vằn
Con gấu
Zebra
Con hổ
Con khỉ
Con ngựa vằn
Con gấu
Bear
Con hổ
Con khỉ
Con ngựa vằn
Con gấu
Funny
Đáng sợ
Vui vẻ
Nguy hiểm
Nhanh nhẹn
Dangerous
Đáng sợ
Vui vẻ
Nguy hiểm
Nhanh nhẹn
Scary
Đáng sợ
Vui vẻ
Nguy hiểm
Nhanh nhẹn
Fast
Đáng sợ
Vui vẻ
Nguy hiểm
Nhanh nhẹn
Friendly
Thân thiện
Tuyệt vời
Đẹp
Wonderful
Thân thiện
Tuyệt vời
Đẹp
Beautiful
Thân thiện
Tuyệt vời
Đẹp
________ animal do you like?
I like kangaroo
When
What
Where
What animal do you want _______?
I want to see a elephant
to have
to do
to see
beautiful/ The / zebras/ are
(a)
They / zoo / want / go / to / the / to
(a)
want / What / see / do / you / to / animal / ?
(a)
elephants / friendly / Mai / likes / they / are / because
(a)
Where did you go?
Bạn đã làm gì?
Bạn đã đi đâu
Bạn làm gì?
Bạn đi đâu?
Bạn đã thấy gì ở sở thú?
(a)
A: What did you see at the zoo?
B: Tôi đã thấy một con trăn
I saw a tiger
I see a python
I saw pythons
I saw a python
Did you see any donkeys? (DỊCH SANG TIẾNG VIỆT)
(a)
circus
sở thú
xiếc
công viên
park (n)
công viên, bãi đổ xe
sở thú
động vật
con chó
(a)
con mèo
(a)
con gà con
(a)
chicken (CON GÌ?)
(a)
gà tây
(a)
lạc đà
(a)
bồ câu
(a)
goldfish (CON GÌ?)
(a)
thằn lằn
(a)
gấu Bắc Cực
(a)
peacock
(a)
What did the tigers do when you were there?
Những con trăn đã làm gì khi bạn ở đó?
Những con voi đã làm gì khi bạn ở đó?
Bạn đang làm gì ở đó?
Những con hổ đã làm gì khi bạn ở đó?
A: What did the peacocks do when you were there?
B: Chúng đã di chuyển thật đẹp
They roared loudly
They move slowly
They move beautifully
A: What did the pandas do when you were there?
B: They move quickly
TRUE
FALSE
1 cách ồn ào
slowly
beautifully
noisily
quicky
1 cách ầm ĩ
loudly
noisily
quietly
Bạn có đi tham quan sở thú vào tuần trước không?
(a)
Động vật ưa thích của bạn ở sở thú là gì (DỊCH TIẾNG ANH)
(a)
