Worksheetstừ vựng tiếng thái lớp 1 (ep1)
Total questions: 92
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
ตา
a)
mắt, ông ngoại
b)
dẫn đi
c)
cái khạp
d)
cái thố
2.
กา
a)
con quạ, cái ấm
b)
tức giận
c)
cày ruộng
d)
Lá bồ đề
3.
นา
a)
ruộng đồng
b)
mắt, ông ngoại
c)
cua đồng
d)
cái nơ
4.
รถไฟ
a)
xe lửa
b)
con quạ, cái ấm
c)
tốt bụng.đối tốt
d)
cái khạp
5.
มา
a)
đến, tới
b)
ruộng đồng
c)
dẫn đi
d)
cày ruộng
6.
ขึ้น
a)
lên
b)
xe lửa
c)
tức giận
d)
cua đồng
7.
ดู
a)
nhìn, xem
b)
đến, tới
c)
mắt, ông ngoại
d)
tốt bụng.đối tốt
8.
หา
a)
tìm kiếm
b)
lên
c)
con quạ, cái ấm
d)
dẫn đi
9.
หู
a)
cái tai
b)
nhìn, xem
c)
ruộng đồng
d)
tức giận
10.
ลูกหมา
a)
chó con
b)
tìm kiếm
c)
xe lửa
d)
mắt, ông ngoại
11.
มี
a)
có
b)
cái tai
c)
đến, tới
d)
con quạ, cái ấm
12.
ให้
a)
cho
b)
chó con
c)
lên
d)
ruộng đồng
13.
ชื่อ
a)
tên
b)
có
c)
nhìn, xem
d)
xe lửa
14.
เล่น
a)
chơi
b)
cho
c)
tìm kiếm
d)
đến, tới
15.
กับ
a)
với
b)
tên
c)
cái tai
d)
lên
16.
ก็
a)
cũng
b)
chơi
c)
chó con
d)
nhìn, xem
17.
ดี
a)
tốt
b)
với
c)
có
d)
tìm kiếm
18.
ใบชา
a)
lá trà
b)
cũng
c)
cho
d)
cái tai
19.
ถู
a)
lau chùi
b)
tốt
c)
tên
d)
chó con
20.
ถูขา
a)
lau chân
b)
lá trà
c)
chơi
d)
có
21.
รู
a)
hang
b)
lau chùi
c)
với
d)
cho
22.
ใบ
a)
lá cây
b)
lau chân
c)
cũng
d)
tên
23.
โต
a)
to lớn
b)
hang
c)
tốt
d)
chơi
24.
พา
a)
đưa,dẫn
b)
lá cây
c)
lá trà
d)
với
25.
ไวไว
a)
nhanh nhanh
b)
to lớn
c)
lau chùi
d)
cũng
26.
ดำ
a)
đen
b)
đưa,dẫn
c)
lau chân
d)
tốt
27.
ว่า
a)
rằng, Nói rằng bảo rằng
b)
nhanh nhanh
c)
hang
d)
lá trà
28.
พ่อ
a)
bố
b)
đen
c)
lá cây
d)
lau chùi
29.
แม่
a)
mẹ
b)
rằng, Nói rằng bảo rằng
c)
to lớn
d)
lau chân
30.
ดีใจ
a)
vui mừng, vui vẻ
b)
bố
c)
đưa,dẫn
d)
hang
31.
ไป
a)
đi
b)
mẹ
c)
nhanh nhanh
d)
lá cây
32.
โถ
a)
cái thố
b)
vui mừng, vui vẻ
c)
đen
d)
to lớn
33.
ใบโพ
a)
Lá bồ đề
b)
đi
c)
rằng, Nói rằng bảo rằng
d)
đưa,dẫn
34.
โบ
a)
cái nơ
b)
cái thố
c)
bố
d)
nhanh nhanh
35.
ไห
a)
cái khạp
b)
Lá bồ đề
c)
mẹ
d)
đen
36.
ไถนา
a)
cày ruộng
b)
cái nơ
c)
vui mừng, vui vẻ
d)
rằng, Nói rằng bảo rằng
37.
ปูนา
a)
cua đồng
b)
cái khạp
c)
đi
d)
bố
38.
ใจดี
a)
tốt bụng.đối tốt
b)
cày ruộng
c)
cái thố
d)
mẹ
39.
พาไป
a)
dẫn đi
b)
cua đồng
c)
Lá bồ đề
d)
vui mừng, vui vẻ
40.
โมโห
a)
tức giận
b)
tốt bụng.đối tốt
c)
cái nơ
d)
đi
41.
ลูกแมว
a)
mèo con
b)
hành vi
c)
giây (giờ,phút,giây)
d)
cha đẻ
42.
ดุ
a)
hung dữ
b)
hăm doạ
c)
nào, đâu ?
d)
môn học
43.
ขา
a)
cái chân
b)
mèo con
c)
hành vi
d)
giây (giờ,phút,giây)
44.
สี
a)
màu sắc
b)
hung dữ
c)
hăm doạ
d)
nào, đâu ?
45.
กำไล
a)
vòng tay
b)
cái chân
c)
mèo con
d)
hành vi
46.
จำปา
a)
hoa chăm pa
b)
màu sắc
c)
hung dữ
d)
hăm doạ
47.
จำปี
a)
hoa chăm pi
b)
vòng tay
c)
cái chân
d)
mèo con
48.
โตไว
a)
lớn nhanh
b)
hoa chăm pa
c)
màu sắc
d)
hung dữ
49.
บ้าน
a)
cái nhà
b)
hoa chăm pi
c)
vòng tay
d)
cái chân
50.
สีแดง
a)
màu đỏ
b)
lớn nhanh
c)
hoa chăm pa
d)
màu sắc
51.
ตะปู
a)
cây đinh
b)
cái nhà
c)
hoa chăm pi
d)
vòng tay
52.
ทำ
a)
làm
b)
màu đỏ
c)
lớn nhanh
d)
hoa chăm pa
53.
ไม่
a)
không
b)
cây đinh
c)
cái nhà
d)
hoa chăm pi
54.
จะ
a)
định, sẽ
b)
làm
c)
màu đỏ
d)
lớn nhanh
55.
ช่วย
a)
giúp đỡ
b)
không
c)
cây đinh
d)
cái nhà
56.
ตี
a)
đánh,đóng
b)
định, sẽ
c)
làm
d)
màu đỏ
57.
เป็น
a)
thành, là
b)
giúp đỡ
c)
không
d)
cây đinh
58.
ทา
a)
sơn,bôi,trét
b)
đánh,đóng
c)
định, sẽ
d)
làm
59.
หมา
a)
con chó
b)
thành, là
c)
giúp đỡ
d)
không
60.
พายุ
a)
bão, giông bão
b)
sơn,bôi,trét
c)
đánh,đóng
d)
định, sẽ
61.
ตะไบ
a)
cái dũa
b)
con chó
c)
thành, là
d)
giúp đỡ
62.
มะระ
a)
trái khổ qua
b)
bão, giông bão
c)
sơn,bôi,trét
d)
đánh,đóng
63.
ขะมี
a)
con vượn
b)
cái dũa
c)
con chó
d)
thành, là
64.
ระบำ
a)
múa nghệ thuật
b)
trái khổ qua
c)
bão, giông bão
d)
sơn,bôi,trét
65.
ทำนา
a)
làm ruộng
b)
con vượn
c)
cái dũa
d)
con chó
66.
ลำไย
a)
quả nhãn
b)
múa nghệ thuật
c)
trái khổ qua
d)
bão, giông bão
67.
อา
a)
cô,chú
b)
làm ruộng
c)
con vượn
d)
cái dũa
68.
ทะลุ
a)
lỗ thủng,xuyên thủng
b)
quả nhãn
c)
múa nghệ thuật
d)
trái khổ qua
69.
ดูขำ
a)
nhìn buồn cười
b)
cô,chú
c)
làm ruộng
d)
con vượn
70.
อะไร
a)
cái gì
b)
lỗ thủng,xuyên thủng
c)
quả nhãn
d)
múa nghệ thuật
71.
มีอะไร
a)
có cái gì
b)
nhìn buồn cười
c)
cô,chú
d)
làm ruộng
72.
ทำไม
a)
làm gì
b)
cái gì
c)
lỗ thủng,xuyên thủng
d)
quả nhãn
73.
รถ
a)
xe
b)
có cái gì
c)
nhìn buồn cười
d)
cô,chú
74.
รถกระบะ
a)
xe hàng
b)
làm gì
c)
cái gì
d)
lỗ thủng,xuyên thủng
75.
ใน
a)
trong(trên)
b)
xe
c)
có cái gì
d)
nhìn buồn cười
76.
เฉไปเฉมา
a)
nghiên qua nghiêng lại
b)
xe hàng
c)
làm gì
d)
cái gì
77.
นั่ง
a)
ngồi
b)
trong(trên)
c)
xe
d)
có cái gì
78.
ได้
a)
được
b)
nghiên qua nghiêng lại
c)
xe hàng
d)
làm gì
79.
ติ
a)
trách mắng
b)
ngồi
c)
trong(trên)
d)
xe
80.
นะ
a)
nhé
b)
được
c)
nghiên qua nghiêng lại
d)
xe hàng
81.
เกเร
a)
bướng bỉnh, nghịch ngợm
b)
trách mắng
c)
ngồi
d)
trong(trên)
82.
กะทิ
a)
nước cốt dừa
b)
nhé
c)
được
d)
nghiên qua nghiêng lại
83.
กะปิ
a)
mắm tôm
b)
bướng bỉnh, nghịch ngợm
c)
trách mắng
d)
ngồi
84.
มะลิ
a)
hoa lài (hoa nhài)
b)
nước cốt dừa
c)
nhé
d)
được
85.
ทะเล
a)
biển
b)
mắm tôm
c)
bướng bỉnh, nghịch ngợm
d)
trách mắng
86.
เวลา
a)
thời gian
b)
hoa lài (hoa nhài)
c)
nước cốt dừa
d)
nhé
87.
บิดา
a)
cha đẻ
b)
biển
c)
mắm tôm
d)
bướng bỉnh, nghịch ngợm
88.
วิชา
a)
môn học
b)
thời gian
c)
hoa lài (hoa nhài)
d)
nước cốt dừa
89.
วินาที
a)
giây (giờ,phút,giây)
b)
cha đẻ
c)
biển
d)
mắm tôm
90.
ใด
a)
nào, đâu ?
b)
môn học
c)
thời gian
d)
hoa lài (hoa nhài)
91.
กิริยา
a)
hành vi
b)
giây (giờ,phút,giây)
c)
cha đẻ
d)
biển
92.
ขู่
a)
hăm doạ
b)
nào, đâu ?
c)
môn học
d)
thời gian
100 %
