WorksheetsDinh
Total questions: 19
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
농.임업
a)
nông lâm nghiệp
b)
Thương mai
c)
khoáng sản
d)
kiến trúc
2.
무역
a)
nông lâm nghiệp
b)
Thương mai
c)
khoáng sản
d)
kiến trúc
3.
광업
a)
nông lâm nghiệp
b)
Thương mai
c)
khoáng sản
d)
kiến trúc
4.
건설업
a)
nông lâm nghiệp
b)
Thương mai
c)
khoáng sản
d)
kiến trúc
5.
섬유
a)
vải
b)
Thương mai
c)
khoáng sản
d)
kiến trúc
6.
조제업
a)
vải
b)
chế tạo
c)
khoáng sản
d)
kiến trúc
7.
부동산 개발업
a)
vải
b)
chế tạo
c)
khai thác bds
d)
kiến trúc
8.
임대업
a)
vải
b)
chế tạo
c)
khai thác bds
d)
cho thuê
9.
lưu thông
a)
유통
b)
도.소매
c)
뮬류
d)
tài chính
10.
bán sỉ lẻ
a)
유통
b)
도.소매
c)
뮬류
d)
tài chính
11.
vật liệu
a)
유통
b)
도.소매
c)
뮬류
d)
tài chính
12.
tài chính
a)
유통
b)
도.소매
c)
뮬류
d)
금용업
13.
vận chuyển
a)
운수
b)
도.소매
c)
뮬류
d)
금용업
14.
ngành bảo hiểm
a)
운수
b)
보험업
c)
뮬류
d)
금용업
15.
pháp luật
a)
법무
b)
보험업
c)
뮬류
d)
금용업
16.
kế toán
a)
법무
b)
보험업
c)
회계
d)
금용업
17.
tư vấn đầu tư
a)
법무
b)
보험업
c)
투자자문
d)
금용업
18.
truyền thông, báo chí
a)
언론
b)
보험업
c)
투자자문
d)
금용업
19.
ngành lưu trú
a)
언론
b)
숙박
c)
투자자문
d)
금용업
100 %
