WorksheetsBài 4
Total questions: 20
Worksheet time: 35mins
Name
Class
Date
1.
biển
a)
ทะเล
b)
ทาเล
c)
ทะเละ
d)
ทเล
2.
đảo
a)
น้ำตก
b)
เกาะ
c)
อ่าว
d)
ป่า
3.
ป่า
a)
rừng
b)
đảo
c)
thác nước
d)
núi
4.
sông
a)
แม่น้ำ
b)
น้ำตก
c)
ชายหาด
d)
ทะเล
5.
Núi: ภูเ_า
(a)
6.
ชนะ
a)
chiến thắng
b)
trèo
c)
hứa
d)
có thể
7.
lo lắng
a)
ปีน
b)
ห่วง
c)
เหนื่อย
d)
นาน
8.
Hứa: สั_ญา
(a)
9.
ปีน
a)
trèo
b)
bay
c)
mắng
d)
sao
10.
Trăng: พระจัน (a)
11.
Đặt câu với cấu trúc Chỉ Khi
4 lines
12.
Đặt câu với cấu trúc BỊ
4 lines
13.
ฉัน (a) แม่ด่า เศร้ามาก
14.
Đặt câu với cấu trúc Càng...Càng...
4 lines
15.
Đặt câu với cấu trúc "Càng...bao nhiêu, Càng...bấy nhiêu"
4 lines
16.
Đặt câu với cấu trúc Cho bằng được
4 lines
17.
Đặt câu với กลับมา
Và giải thích tình huống lúc đó
4 lines
18.
Đặt câu với ขึ้นไป
Và giải thích tình huống lúc đó
4 lines
19.
Đặt câu với เข้ามา
Và giải thích tình huống lúc đó
4 lines
20.
Đặt câu với ออกมา
Và giải thích tình huống lúc đó
4 lines
100 %
