wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第五课:这是王老师

Total questions: 14

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

这是 Zhè shì

a)

chỗ này

b)

đó là

c)

đây là

2.

那是什么? Nà shì shénme?

a)

này là cái gì?

b)

đó là cái gì?

3.

đây là bố tôi, đó là thầy vương.

a)

那是我爸爸,这是王老师。

b)

那是我爸爸,那是王老师。

c)

这是我爸爸,那是王老师。

4.

chào ngài, mời ngồi, mời vào, mời uống trà.

a)

您好,请坐,请进,请茶。

b)

您好,请进,请喝茶,请坐。

c)

您好,请坐,请进,请喝茶。

d)

您好,请坐,请进,请喝水。

5.

công việc bận không?

a)

工作很忙?

b)

工作忙吗?

c)

忙吗?

6.

今天几月几号?

a)

hôm nay ngày mấy?

b)

hôm nay ngày mấy, tháng mấy?

c)

hôm nay tháng mấy?

7.

thân thể, sức khỏe

【shēntǐ】

a)

身提

b)

申体

c)

身体

d)

审题

8.

bố mẹ bạn khỏe không?

a)

你爸妈身体,好嘛?

b)

你爸妈身体,好吗?

c)

你爸妈身体,号码?

d)

你爸爸身体,好吗?

9.

ngày

tháng

a)

日【rì】

月【yuè】

b)

月【yuè】

日【rì】

10.

昨天十二月十九日。

a)

hôm qua ngày 19 tháng 12

b)

hôm nay ngày 19 tháng 12

c)

ngày mai ngày 19 tháng 12

11.

ngày mai là thứ sáu ngày 25 tháng 6 .

a)

昨天是六月星期六二十五日。

b)

昨天是星期六二十日六月。

c)

明天是六月二十五日星期六。

d)

明天是六月二十五日星期六。

12.

鱼:【yú】

a)

b)

c)

tôm

d)

chim

13.

đó không phải là bạn tôi, mà là anh trai tôi.

a)

那是我的朋友,不是我的哥哥。

b)

这是我的朋友,是我的哥哥。

c)

这不是我的朋友,是我的哥哥。

d)

那不是我的朋友,是我哥哥。

14.

gần đây em trai bạn bận không?

a)

最近你妹妹工作忙吗?

b)

最近你弟弟工作忙吗?

c)

最近你弟弟忙马?

d)

最近你哥哥忙吗?