Font size
WorksheetsENGLISH 3 - UNIT 1: OUR NAMES
Total questions: 26
Worksheet time: 13mins
What _ _ your name?
is
am
are
Hello. I'm Ben
Hi, I'm Ben
Hello, Ben. I'm Minh
Hello, Minh. I'm Ben
Hello, .......... Minh
I am
I' am
I''m
Hello, I'm Phong.
..........., Phong. I'm Minh
Hello
Goodbye
I'm
I am
Từ có nghĩa " Cảm ơn"
(a)
Good ..........., Mai
hello
thanks
bye
Hello. I'm Minh
Hi,.................... I'm Phong
Phong
Mai
Minh
Nhan
Chọn nhiều đáp án được nha
Hello, Minh. ............. Phong
I am
I'm
I
am
Order the sentences( Xắp xếp câu)
old/How/are /you?
(a)
Order the sentences( Xắp xếp câu)
meet/Nice/to/you
(a)
he__o
ll
lo
ol
la
Con hay chọn 1 từ khác loại với 2 từ còn lại nhé
Bye
Hi
Hello
My ____________ Linda.
name's
name
s'name
is
Reoder this sentence ( Sắp xếp lại các từ sau thành câu đúng)
is/ name?/ What/ your
(a)
K-L-M-....O
M
N
K
S
Chọn đáp án đúng.
I'm six______.
are you
years old
that
Miss Hien
Chọn đáp án đúng.
How old____?
are you
years old
that
Miss Hien
Câu hỏi "How are you?" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Bạn có khỏe không?
Bạn đang làm gì đấy?
Bạn đến từ đâu?
Bạn mấy tuổi rồi?
... are you?
What
How
Where
who
Dịch từ này sang Tiếng Anh:
buổi sáng
(a)
morning/class/Good
(a)
Chọn từ khác với những từ còn lại:
Hi
Nice to meet you
Hello
Bye
Chọn từ khác với những từ còn lại:
Good morning
Good afternoon
Good bye
Good evening
Chọn từ khác với những từ còn lại:
American
Japan
Viet Nam
Australia
Go_ _ morning, students.
(a)
and Tim. / Jane / is / This /
Is Jane and Tim this?
This is Jane and Tim
This is jane and Tim.
Jane and Tim is this?
