wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BẢN DỊCH 10 MINNA

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

ちかく

a)

Bên cạnh

b)

Bên ngoài

c)

Gần

d)

phía trước

2.

そと

a)

bên cạnh

b)

ở giữa

c)

bên ngoài

d)

trước

3.

うしろ

a)

đáy

b)

sau

c)

trước

d)

bên cạnh

4.

こうえん

a)

cửa hàng tiện lợi

b)

huyện

c)

cửa sổ

d)

công viên

5.

コンビニ

a)

máy rút tiền

b)

cửa hàng tiện lợi

c)

cửa

d)

giường

6.

tủ lạnh

a)

れいぞうこ

b)

こうえん

c)

スイッチ

d)

おとこのひと

7.

đa dạng

a)

ひだり

b)

ねこ

c)

いろいろ

d)

あまり

8.

cửa sổ

a)

たな

b)

はこ

c)

でんち

d)

まど

9.

きっさてん

a)

công trình nhà

b)

công viên

c)

cửa hàng

d)

quán giải khát

10.

bàn tròn

a)

テーブル

b)

ベッド

c)

パンダ

d)

ビル

11.

có (dùng cho đồ vật)

a)

あります

b)

います

12.

người con trai

a)

おんなのひと

b)

おとこのこ

c)

おとこのひと

d)

おんなのこ

13.

でんち

a)

đồ vật

b)

pin

c)

cây gỗ

d)

nhảy lò cò

14.

わたしは___が まだ へたですから、まいにち れんしゅう します。

a)

はな

b)

ほん

c)

にほんご

d)

りょこう

15.

ここの ちかくに ___が あります。

a)

ねこ

b)

ほんや

c)

えんびつ

d)

おんがく

16.

きっさてんに__がいますか。

a)

いす

b)

つくえ

c)

りんご

d)

おとこのひと

17.

わたしのうちは ほんやと __の あいだに あります。

a)

れいぞうこ

b)

えんびつ

c)

こうえん

d)

はこ

18.

ねこは__に いますか。

a)

だれ

b)

なに

c)

どこ

d)

あいだ

19.

つくえの うえ__ ほん__ あります。

a)

で・は

b)

は・が

c)

に・が

d)

に・で

20.

いま、こうえんに だれも( )。

a)

いません

b)

ありません

21.

にわに ___。

・・・だれもいません。

a)

だれがいますか。

b)

だれがしますか。

22.

ミラーさんのとなり ___ひと ___だれですか。

a)

に・が

b)

の・は

c)

に・も

d)

の・が

23.

きのしたに いぬが___。

a)

あります

b)

います

24.

ノートは かばん ( )なかに あります。

a)

b)

c)

d)

25.

A: せんせい( )どこに いますか。

B: じむしょに います。

a)

b)

c)

d)