wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Minna bài 39

Total questions: 26

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

trả lời

a)

こたえます

b)

たおれます

c)

やけます

d)

とおります

2.

たおれます

a)

đổ

b)

trả lời

c)

cháy

d)

được nướng

3.

cháy

a)

たおれます

b)

こたえます

c)

やけます

d)

とおります

4.

しにます

a)

thất vọng

b)

ngẫu nhiên

c)

chết

d)

yên tâm

5.

bất ngờ, giật mình

a)

あんしんします

b)

がっかりします

c)

びっくりします

d)

ちこくしします

6.

がっかりします

a)

đến chậm, trước

b)

chết

c)

ngẫu nhiên

d)

thất vọng

7.

yên tâm

a)

あんしんします

b)

がっかりします

c)

ちこくします

d)

そうたいします

8.

ちこくします

a)

ly hôn

b)

về sớm, ra về

c)

đến chậm, trước

d)

cãi nhau

9.

về sớm, ra sớm

a)

ちこくします

b)

そうたいします

c)

けんかします

d)

りこんします

10.

けんかします

a)

ly hôn

b)

cãi nhau

c)

to slow

d)

về sớm

11.

ly hôn

a)

そうたいします

b)

けんかします

c)

りこんします

d)

ちこくしします

12.

ふくざつ(な)

a)

lệnh cấm

b)

cản trở

c)

phức tạp

d)

vui mừng

13.

quấy rầy, phiền hà, cản trở

a)

きたない

b)

ふくざつ(な)

c)

じゃま(な)

d)

うれしい

14.

きたない

a)

vui mừng

b)

bẩn, dơ

c)

buồn

d)

xấu hổ

15.

vui mừng

a)

きたない

b)

うれしい

c)

かなしい

d)

はずかしい

16.

かなしい

a)

buồn, đau thương

b)

xấu hổ

c)

vui mừng

d)

lệnh cấm

17.

xấu hổ

a)

うれしい

b)

かなしい

c)

はずかしい

d)

きたない

18.

じしん

a)

trục trặc

b)

bão tố

c)

động đất

d)

tai nạn, sự cố

19.

bão tố

a)

かじ

b)

じしん

c)

たいふう

d)

じこ

20.

かじ

a)

động đất

b)

bão tố

c)

hỏa hoạn

d)

tai nạn

21.

sự cố, tai nạn

a)

じしん

b)

じこ

c)

かじ

d)

たいしかん

22.

でんわだい

a)

nhiều người

b)

bộ phận tiếp tân

c)

tiền điện thoại

d)

xà phòng

23.

bộ phận tiếp tân, thường trực

a)

でんわだい

b)

フロント

c)

あせ

d)

タオル

24.

タオル

a)

khăn tắm

b)

tiền điện thoại

c)

xà phòng

d)

nhiều người

25.

xà phòng

a)

タオル

b)

せっけん

c)

おおぜい

d)

でんわだい

26.

おおぜい

a)

tiền điện thoại

b)

khăn tắm

c)

xà phòng

d)

nhiều người