NEW
Font size
WorksheetsMinna bài 39
Total questions: 26
Worksheet time: 9mins
trả lời
こたえます
たおれます
やけます
とおります
たおれます
đổ
trả lời
cháy
được nướng
cháy
たおれます
こたえます
やけます
とおります
しにます
thất vọng
ngẫu nhiên
chết
yên tâm
bất ngờ, giật mình
あんしんします
がっかりします
びっくりします
ちこくしします
がっかりします
đến chậm, trước
chết
ngẫu nhiên
thất vọng
yên tâm
あんしんします
がっかりします
ちこくします
そうたいします
ちこくします
ly hôn
về sớm, ra về
đến chậm, trước
cãi nhau
về sớm, ra sớm
ちこくします
そうたいします
けんかします
りこんします
けんかします
ly hôn
cãi nhau
to slow
về sớm
ly hôn
そうたいします
けんかします
りこんします
ちこくしします
ふくざつ(な)
lệnh cấm
cản trở
phức tạp
vui mừng
quấy rầy, phiền hà, cản trở
きたない
ふくざつ(な)
じゃま(な)
うれしい
きたない
vui mừng
bẩn, dơ
buồn
xấu hổ
vui mừng
きたない
うれしい
かなしい
はずかしい
かなしい
buồn, đau thương
xấu hổ
vui mừng
lệnh cấm
xấu hổ
うれしい
かなしい
はずかしい
きたない
じしん
trục trặc
bão tố
động đất
tai nạn, sự cố
bão tố
かじ
じしん
たいふう
じこ
かじ
động đất
bão tố
hỏa hoạn
tai nạn
sự cố, tai nạn
じしん
じこ
かじ
たいしかん
でんわだい
nhiều người
bộ phận tiếp tân
tiền điện thoại
xà phòng
bộ phận tiếp tân, thường trực
でんわだい
フロント
あせ
タオル
タオル
khăn tắm
tiền điện thoại
xà phòng
nhiều người
xà phòng
タオル
せっけん
おおぜい
でんわだい
おおぜい
tiền điện thoại
khăn tắm
xà phòng
nhiều người
